Tax-Care Việt Nam

Directions

Tax-Care Việt Nam Dịch vụ kế toán trọn gói cho doanh nghiệp và đào tạo kế toán thực hành, đào tạo phần mềm kế toán.

Công văn 22331/CHQ-GSQL ngày 29/9/2026 của Cục Hải quan hướng dẫn cách áp dụng thuế suất thuế ưu đãi đặc biệt theo EVFTA...
30/09/2026

Công văn 22331/CHQ-GSQL ngày 29/9/2026 của Cục Hải quan hướng dẫn cách áp dụng thuế suất thuế ưu đãi đặc biệt theo EVFTA theo hướng “đúng chứng từ – đúng căn cứ kiểm tra – liên hệ đúng nơi làm thủ tục”. Nội dung chính có thể tóm lược như sau:
1) Điều kiện để hàng EU nhập khẩu vào Việt Nam được hưởng ưu đãi EVFTA
🔹 Căn cứ Thông tư 14/2026/TT-BCT (hướng dẫn quy tắc xuất xứ EVFTA), hàng hóa có xuất xứ EU nhập khẩu vào Việt Nam được hưởng ưu đãi EVFTA khi có chứng từ tự chứng nhận xuất xứ do:

Nhà xuất khẩu đã đăng ký mã số REX phát hành,
Và phù hợp quy định của Liên minh châu Âu.

👉 Nghĩa là: không chỉ “khai là hàng EU” mà phải có tự chứng nhận xuất xứ đúng chuẩn, đúng chủ thể (nhà XK có REX).
2) Căn cứ để cơ quan hải quan áp dụng thuế suất ưu đãi đặc biệt EVFTA
🔹 Cục Hải quan nêu rõ: cơ quan hải quan sẽ căn cứ vào:

Thông tin khai báo xuất xứ trên tờ khai hải quan nhập khẩu;
Hồ sơ gửi kèm theo tờ khai;
Kết quả kiểm tra thực tế hàng hóa (nếu có);
Trên cơ sở quy định tại:
Thông tư 14/2026/TT-BCT (quy tắc xuất xứ EVFTA), và
Thông tư 33/2023/TT-BTC (quy định về xác định xuất xứ hàng hóa XNK).
✅ Tóm lại: muốn áp EVFTA thì tờ khai + chứng từ xuất xứ + hồ sơ phải “khớp”, và có thể bị kiểm tra thực tế nếu cần.
3) Hướng xử lý cho doanh nghiệp khi vướng áp thuế EVFTA
🔹 Cục Hải quan đề nghị doanh nghiệp liên hệ trực tiếp cơ quan hải quan nơi làm thủ tục nhập khẩu để được hướng dẫn cụ thể đối với lô hàng.
📌 Đây là điểm quan trọng: hướng dẫn chi tiết theo từng hồ sơ/lô hàng sẽ do chi cục/đơn vị nơi đăng ký tờ khai xem xét dựa trên hồ sơ thực tế.

Gợi ý “đọc nhanh” cho kế toán/CSNK trong doanh nghiệp
✅ Checklist tối thiểu để xin hưởng EVFTA:

Có tự chứng nhận xuất xứ theo EVFTA
Nhà xuất khẩu có mã REX (đúng chuẩn EU)
Khai xuất xứ đúng trên tờ khai
Hồ sơ kèm theo phù hợp để hải quan đối chiếu theo TT 14/2026/TT-BCT & TT 33/2023/TT-BTC
Taxcare Việt Nam
Hotline: 0352 53 8368
Website: https://taxcare.vn/
Trụ sở chính: 106 Nguyễn Khánh Toàn, Phường Đông A, Tỉnh Ninh Bình

Quyết định kiểm tra thuế tại trụ sở người nộp thuế được bãi bỏ trong các trường hợp nào theo Thông tư 89?Căn cứ điểm c k...
15/09/2026

Quyết định kiểm tra thuế tại trụ sở người nộp thuế được bãi bỏ trong các trường hợp nào theo Thông tư 89?
Căn cứ điểm c khoản 7 Điều 88 Thông tư 89/2026/TT-BTC, Quyết định kiểm tra thuế tại trụ sở người nộp thuế được bãi bỏ khi thuộc 01 trong các trường hợp sau:
📌 Trùng lặp nội dung và kỳ kiểm tra với Quyết định thanh tra/kiểm tra của cơ quan nhà nước có thẩm quyền.
📌 Đang bị điều tra/ thanh tra bởi cơ quan điều tra hoặc cơ quan thanh tra.
📌 Không hoạt động tại địa chỉ đăng ký kinh doanh.
📌 Người nộp thuế có văn bản đề nghị hủy hồ sơ hoàn thuế trước thời điểm công bố Quyết định kiểm tra.
📌 Đã ban hành Quyết định kiểm tra đối với NNT rủi ro cao trong các tình huống (chia, tách, sáp nhập, hợp nhất, chuyển đổi loại hình DN, phá sản, giải thể, chấm dứt hoạt động, cổ phần hóa, chấm dứt hiệu lực MST, chuyển địa điểm kinh doanh…) nhưng trước khi công bố quyết định, người nộp thuế đã được cơ quan thuế/cơ quan có thẩm quyền chấp thuận việc không thực hiện các thay đổi đó theo quy định pháp luật.
📌 Đã ban hành Quyết định kiểm tra theo điểm đ khoản 3 Điều 87 Thông tư 89, nhưng trước khi công bố Quyết định kiểm tra, người nộp thuế cung cấp tài liệu/giải trình chứng minh số thuế khai là đúng và đã nộp đủ số tiền thuế phải nộp.
✅ Thẩm quyền & mẫu biểu: Thủ trưởng cơ quan thuế ban hành Quyết định bãi bỏ Quyết định kiểm tra theo mẫu số 09/KTT – Phụ lục IV ban hành kèm Thông tư 89/2026/TT-BTC.
Taxcare Việt Nam
Hotline: 0352 53 8368
Website: https://taxcare.vn/
Trụ sở chính: 106 Nguyễn Khánh Toàn, Phường Đông A, Tỉnh Ninh Bình

Thời hạn giải quyết hồ sơ miễn thuế, giảm thuế thuộc thẩm quyền của cơ quan thuế theo Nghị định 252 (áp dụng từ 01/7/202...
10/09/2026

Thời hạn giải quyết hồ sơ miễn thuế, giảm thuế thuộc thẩm quyền của cơ quan thuế theo Nghị định 252 (áp dụng từ 01/7/2026)
Căn cứ khoản 2 Điều 33 Nghị định 252/2026/NĐ-CP, thời hạn xử lý hồ sơ miễn thuế, giảm thuế (thuộc thẩm quyền cơ quan thuế) được chia theo 03 tình huống sau:
1) Cơ quan thuế xác định số tiền/thu nhập được miễn, giảm
⏱️ 30 ngày làm việc kể từ ngày cơ quan thuế có thông báo tiếp nhận hồ sơ
➡️ Cơ quan thuế sẽ ban hành một trong các văn bản:

✅ Quyết định/Thông báo miễn thuế, giảm thuế, hoặc
❌ Thông báo lý do không được miễn/giảm

📌 Lưu ý quan trọng:

Thời hạn không tính thời gian người nộp thuế giải trình, bổ sung hồ sơ theo yêu cầu của cơ quan thuế.
Trường hợp pháp luật cho phép người nộp thuế tự xác định miễn/giảm thì cơ quan thuế không ban hành quyết định/thông báo miễn/giảm hoặc thông báo từ chối.

2) Hồ sơ miễn/giảm có rủi ro cao (thuộc diện phải kiểm tra theo Luật QLT 2025)
⚠️ Nếu hồ sơ thuộc trường hợp rủi ro cao theo điểm a khoản 3 Điều 22 Luật Quản lý thuế 2025:
⏱️ 10 ngày làm việc kể từ ngày cơ quan thuế ban hành kết luận kiểm tra hoặc quyết định xử lý vi phạm (khi kiểm tra tại trụ sở người nộp thuế)
➡️ Cơ quan thuế sẽ:

✅ Quyết định/Thông báo miễn/giảm, hoặc
❌ Thông báo lý do không được miễn/giảm

3) Hồ sơ tiếp nhận theo cơ chế một cửa liên thông
🔁 Nếu hồ sơ miễn/giảm đi theo cơ chế một cửa liên thông:
⏱️ 07 ngày làm việc kể từ ngày nhận được hồ sơ hợp pháp, đầy đủ, đúng mẫu
➡️ Cơ quan thuế thông báo số tiền được miễn/giảm hoặc lý do không được miễn/giảm trên thông báo nộp thuế gửi cơ quan tiếp nhận hồ sơ theo cơ chế một cửa liên thông.

Gợi ý “thực chiến” để tránh bị kéo dài thời gian xử lý
✅ Trước khi nộp hồ sơ miễn/giảm, nên rà soát nhanh:

📌 Hồ sơ đúng mẫu và đúng thẩm quyền (thuế hay hải quan).
📎 Tài liệu chứng minh đủ căn cứ miễn/giảm (quyết định, hợp đồng, chứng từ, bảng kê…).
🧾 Khớp dữ liệu với hồ sơ khai thuế/hóa đơn/chứng từ để tránh bị đánh dấu rủi ro cao.
🔍 Nếu bị yêu cầu bổ sung: nộp càng sớm càng tốt vì thời gian bổ sung không tính vào thời hạn giải quyết.

Taxcare Việt Nam – Dịch vụ Kế toán – Thuế – Thành lập DN – Đào tạo kế toán thực hành
📞 Hotline: 0352 53 8368
🌐 Website: https://taxcare.vn/
📍 Trụ sở chính: 106 Nguyễn Khánh Toàn, Phường Đông A, Tỉnh Ninh Bình

Dưới đây là phần miễn thuế TNCN cho “nhân lực công nghiệp công nghệ số chất lượng cao” theo Điều 41 Nghị định 253/2026/N...
09/09/2026

Dưới đây là phần miễn thuế TNCN cho “nhân lực công nghiệp công nghệ số chất lượng cao” theo Điều 41 Nghị định 253/2026/NĐ-CP, áp dụng từ 01/7/2026, tóm lược theo hướng dễ triển khai cho doanh nghiệp và người lao động (kế toán/HR) 👇

1) Ai được miễn thuế? (đúng “đối tượng”)
✅ Cá nhân có thu nhập từ tiền lương, tiền công và đồng thời được xác định là nhân lực công nghiệp công nghệ số chất lượng cao.
📌 Việc “xác định chất lượng cao” không tự khai theo cảm tính, mà phải theo:

Quy định của pháp luật về công nghiệp công nghệ số và pháp luật liên quan.
Cụ thể được dẫn chiếu theo các Điều 5–10 Nghị định 353/2025/NĐ-CP (hướng dẫn Luật Công nghiệp công nghệ số 2025).

2) Miễn thuế trong bao lâu?
⏱️ Miễn thuế TNCN trong thời hạn 05 năm đối với thu nhập từ tiền lương, tiền công thuộc các nhóm thu nhập đủ điều kiện (mục 3 bên dưới).
📌 Thời gian miễn thuế tính liên tục kể từ tháng phát sinh thu nhập được miễn.

Nếu phát sinh thu nhập trong tháng 👉 vẫn tính đủ 01 tháng miễn thuế.

3) Thu nhập nào được miễn? (3 nhóm trường hợp)
Cá nhân thuộc đối tượng “chất lượng cao” ở mục (1) sẽ được miễn TNCN 5 năm nếu thu nhập tiền lương, tiền công phát sinh từ:
(A) Dự án công nghiệp công nghệ số trong khu công nghệ số tập trung
✅ Thu nhập từ dự án hoạt động công nghiệp công nghệ số trong khu công nghệ số tập trung.
(B) Dự án R&D/sản xuất sản phẩm trọng điểm – chip bán dẫn – AI
✅ Thu nhập từ dự án:

nghiên cứu & phát triển (R&D)
sản xuất sản phẩm công nghệ số trọng điểm
chip bán dẫn
hệ thống trí tuệ nhân tạo (AI)

(C) Hoạt động đào tạo nhân lực công nghiệp công nghệ số
✅ Thu nhập từ các hoạt động đào tạo nhân lực công nghiệp công nghệ số.
📌 Lưu ý quan trọng: “Hoạt động công nghiệp công nghệ số” được xác định theo:

Điều 13 Luật Công nghiệp công nghệ số 2025
và Điều 4 Nghị định 353/2025/NĐ-CP.

4) Nếu vừa có lương được miễn, vừa có lương không được miễn thì xử lý sao?
⚠️ Đây là điểm kế toán hay vướng nhất.
✅ Nghị định cho phép trường hợp cùng lúc có 2 nguồn lương:

(1) Lương/tiền công thuộc dự án/hoạt động được miễn
(2) Lương/tiền công khác không thuộc diện miễn

➡️ Khi đó, chỉ phần thuế tương ứng với phần thu nhập thuộc diện miễn mới được miễn.
📌 Thực tế triển khai cần tách rõ:

hợp đồng/điều chuyển dự án,
bảng lương theo mã dự án,
chứng từ phân bổ chi phí lương,
quy chế/decision assignment (quyết định giao việc).

5) Khấu trừ và quyết toán thuế thực hiện thế nào?
🧾 Điều 41 dẫn chiếu: việc khấu trừ thuế, quyết toán thuế thực hiện theo:

Điều 50 và Điều 51 của Nghị định 253/2026/NĐ-CP.

✅ Hiểu theo nghiệp vụ: doanh nghiệp/đơn vị chi trả vẫn phải làm đúng quy trình:

xác định đúng đối tượng được miễn,
theo dõi thời gian miễn 5 năm theo tháng,
tách phần thu nhập miễn và không miễn (nếu có),
thực hiện kê khai/ quyết toán theo hướng dẫn tại Điều 50–51.

Checklist triển khai nhanh cho DN/HR/Kế toán (để tránh sai)
📌 Bạn có thể áp dụng checklist này để giảm rủi ro:

✅ Có hồ sơ chứng minh NLĐ là nhân lực CN CĐS chất lượng cao theo NĐ 353/2025.
✅ Có tài liệu chứng minh dự án/hoạt động thuộc 3 nhóm được miễn.
✅ Theo dõi tháng bắt đầu miễn và mốc hết 60 tháng.
✅ Nếu NLĐ có thu nhập khác: thiết lập mã dự án/mã chi phí để phân bổ lương rõ ràng.

Gợi ý Taxcare hỗ trợ bạn nhanh hơn
Bạn gửi thêm 2 thông tin, mình sẽ giúp bạn “đóng gói” thành hướng dẫn áp dụng (kèm ví dụ):

NLĐ là cư trú hay không cư trú?
Thu nhập phát sinh từ 1 dự án hay vừa dự án miễn + công việc khác?

Taxcare Việt Nam
Hotline: 0352 53 8368
Website: https://taxcare.vn/
Trụ sở chính: 106 Nguyễn Khánh Toàn, Phường Đông A, Tỉnh Ninh Bình

TỔNG HỢP: Xuất hóa đơn quà tặng/biếu tặng khách hàng theo Nghị định 254/2026/NĐ-CP (kèm mốc thời điểm xuất)Nhiều doanh n...
07/09/2026

TỔNG HỢP: Xuất hóa đơn quà tặng/biếu tặng khách hàng theo Nghị định 254/2026/NĐ-CP (kèm mốc thời điểm xuất)
Nhiều doanh nghiệp “tặng quà để chăm sóc khách” nhưng lại rối ở 3 điểm: có phải xuất hóa đơn không, ghi giá thế nào, và xuất lúc nào. Dưới đây là bản tóm tắt dễ áp dụng theo Nghị định 254/2026/NĐ-CP + tinh thần hướng dẫn tại các công văn bạn đang tổng hợp.

1) Khi biếu/tặng quà khách hàng: có bắt buộc xuất hóa đơn không?
✅ Có.
📌 Theo quy định tại khoản 1 Điều 4 Nghị định 254/2026/NĐ-CP: khi bán hàng hóa/cung cấp dịch vụ bao gồm cả cho – biếu – tặng, người bán bắt buộc lập hóa đơn điện tử giao cho bên nhận, trừ trường hợp thuộc diện không phải sử dụng HĐĐT theo Điều 7.
📝 Lưu ý trách nhiệm:

Hóa đơn phải đúng định dạng chuẩn dữ liệu, đủ chỉ tiêu theo Điều 10 và Phụ lục.
Doanh nghiệp chịu trách nhiệm về tính chính xác của hóa đơn đã lập.

2) Xuất “hóa đơn biếu tặng” theo từng lần hay được xuất hóa đơn tổng hợp?
✅ Bạn có 2 cách (tùy tình huống):
Cách A — Xuất hóa đơn theo từng giao dịch (từng lần tặng)
📌 Nếu khách yêu cầu nhận hóa đơn theo từng lần hoặc doanh nghiệp muốn quản trị rõ từng chương trình.
Cách B — Xuất hóa đơn tổng hợp theo tháng/quý (theo kỳ kê khai VAT)
✅ Được phép áp dụng cho:

Hàng hóa/dịch vụ khuyến mại
Hàng hóa/dịch vụ cho – biếu – tặng phù hợp quy định

📌 Yêu cầu đi kèm (rất hay bị thiếu khi cơ quan thuế kiểm tra):

Trên hóa đơn ghi rõ: “kèm theo bảng kê số…, ngày…/…/…”
Doanh nghiệp phải lưu danh sách chi tiết hàng biếu tặng + hồ sơ liên quan và cung cấp khi được yêu cầu.

3) “Bảng kê kèm theo hóa đơn” phải có gì?
📌 Theo hướng dẫn tại Phụ lục kèm Nghị định 254/2026/NĐ-CP, bảng kê thường cần:

Tên người bán, MST, địa chỉ
Tên hàng hóa/dịch vụ
Số lượng, đơn giá, thành tiền
Ngày lập, tên & chữ ký người lập bảng kê
✅ Nếu kê khai VAT theo phương pháp khấu trừ: cần thêm
Thuế suất VAT
Tiền thuế VAT

🧾 Quy tắc đối chiếu:

Tổng cộng tiền thanh toán trên bảng kê phải khớp tổng tiền trên hóa đơn
Bảng kê ghi rõ: “kèm theo hóa đơn số… ngày…/…/…”

4) Giá tính thuế khi biếu/tặng: ghi thế nào cho đúng?
Điểm hay nhầm là “tặng thì ghi 0 hết”. Không phải lúc nào cũng vậy.
Trường hợp 1 — Biếu tặng (không phải khuyến mại theo Luật Thương mại)
📌 Theo hướng dẫn tại công văn bạn trích (ví dụ Cần Thơ):
✅ Giá tính VAT: là giá tính VAT của hàng hóa/dịch vụ cùng loại hoặc tương đương tại thời điểm phát sinh.
➡️ Nghĩa là: vẫn phải thể hiện đơn giá/giá trị hợp lý để tính thuế (không mặc định bằng 0).
Trường hợp 2 — Khuyến mại đúng quy định thương mại
✅ Có thể lập hóa đơn với giá tính thuế = 0
📌 Trên hóa đơn cần thể hiện rõ nội dung hàng khuyến mại/khuyến mại theo chương trình… và lưu đủ hồ sơ chương trình.

5) Thời điểm xuất hóa đơn quà tặng: khi nào phải lập?
📌 Theo khoản 1, 2 Điều 9 Nghị định 254/2026/NĐ-CP:
🎁 Nếu quà tặng là hàng hóa
✅ Thời điểm lập hóa đơn = thời điểm chuyển giao quyền sở hữu/quyền sử dụng hàng hóa
(không phụ thuộc đã thu tiền hay chưa — mà tặng thì thường không thu tiền)
🎫 Nếu quà tặng là dịch vụ
✅ Thời điểm lập hóa đơn = thời điểm hoàn thành cung cấp dịch vụ
Nếu có thu tiền trước/trong khi cung cấp dịch vụ thì lập tại thời điểm thu tiền (trừ đặt cọc theo quy định).
🚚 Giao nhiều lần
✅ Mỗi lần giao/bàn giao đều phải lập hóa đơn cho phần tương ứng.

6) Checklist hồ sơ “biếu tặng” để không bị loại chi phí / bị soi khi quyết toán
📌 Doanh nghiệp nên có tối thiểu:

Quyết định/Quy chế/Chương trình tặng quà (nêu đối tượng, mục đích)
Danh sách khách nhận quà (ký nhận nếu có)
Phiếu xuất kho/biên bản giao nhận
Hóa đơn điện tử (theo từng lần hoặc tổng hợp) + bảng kê kèm theo
Chứng từ thanh toán, hợp đồng mua hàng, chứng từ nhập kho (nếu có)

✅ Nếu là khuyến mại: hồ sơ chứng minh khuyến mại đúng quy định thương mại.

Gợi ý nội dung “chốt” cho người đang rối (đúng kiểu thực chiến)
📌 Nếu bạn đang phân vân:

Tặng quà tri ân/PR → thường là biếu tặng ⇒ không mặc định 0, phải xác định giá tính thuế theo hàng tương đương.
Chương trình khuyến mại có hồ sơ đúng luật → có thể giá tính thuế = 0 và ghi rõ “khuyến mại”.

CTA nhẹ (phù hợp Facebook)
Nếu bạn muốn Taxcare kiểm tra nhanh trường hợp doanh nghiệp bạn đang áp dụng (biếu tặng hay khuyến mại, có được tổng hợp hóa đơn theo tháng/quý không, cách ghi hóa đơn + bảng kê đúng), inbox để team gửi mẫu bảng kê + checklist hồ sơ theo từng tình huống.

Hotline: 0352 53 8368
Website: https://taxcare.vn/
Trụ sở chính: 106 Nguyễn Khánh Toàn, Phường Đông A, Tỉnh Ninh Bình

Chậm nộp hồ sơ đăng ký thay đổi địa chỉ doanh nghiệp bị phạt bao nhiêu tiền?Doanh nghiệp phải nộp hồ sơ đăng ký thay đổi...
06/09/2026

Chậm nộp hồ sơ đăng ký thay đổi địa chỉ doanh nghiệp bị phạt bao nhiêu tiền?
Doanh nghiệp phải nộp hồ sơ đăng ký thay đổi địa chỉ trong 10 ngày kể từ ngày phát sinh thay đổi. Nếu nộp trễ, sẽ bị xử phạt vi phạm hành chính theo Điều 44 Nghị định 122/2021/NĐ-CP (đã được sửa đổi, bổ sung bởi Nghị định 288/2026/NĐ-CP) với các mức sau:
✅ Mức phạt theo số ngày chậm nộp

⚠️ Chậm 01 – 10 ngày: Cảnh cáo
💰 Chậm 11 – 30 ngày: phạt 10.000.000 – 20.000.000 đồng
💰 Chậm 31 – 90 ngày: phạt 30.000.000 – 40.000.000 đồng
💰 Chậm từ 91 ngày trở lên: phạt 50.000.000 – 60.000.000 đồng

Lưu ý thực tế: Mức phạt cụ thể trong khung thường phụ thuộc vào tình tiết tăng/giảm, việc tự khắc phục, mức độ hợp tác khi làm việc với cơ quan quản lý…

⏳ Thời hạn đăng ký thay đổi địa chỉ doanh nghiệp là bao lâu?
Theo khoản 2 Điều 30 Luật Doanh nghiệp 2020:
📌 Doanh nghiệp phải đăng ký thay đổi nội dung Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp trong thời hạn 10 ngày kể từ ngày có thay đổi.

🗂️ Thời gian xử lý hồ sơ thay đổi địa chỉ là mấy ngày?
Theo khoản 3 Điều 30 Luật Doanh nghiệp 2020:
📌 Trong 03 ngày làm việc kể từ ngày nhận hồ sơ, Phòng Đăng ký kinh doanh sẽ:

✅ Cấp Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp mới (nếu hồ sơ hợp lệ), hoặc
📄 Thông báo yêu cầu sửa đổi/bổ sung (nếu hồ sơ chưa hợp lệ), hoặc
❌ Từ chối và nêu rõ lý do bằng văn bản.

🎯 Những lỗi hay gặp khiến “chậm + bị trả hồ sơ” (doanh nghiệp rất dễ dính)

⚠️ Ghi địa chỉ không đủ 4 cấp (số nhà/đường – phường/xã – quận/huyện – tỉnh/thành)
⚠️ Địa chỉ mới thuộc khác quận/huyện nhưng không xử lý đúng thủ tục thay đổi cơ quan thuế quản lý
⚠️ Đang dùng hóa đơn điện tử, chưa cập nhật thông tin địa chỉ trên hệ thống liên quan
⚠️ Hợp đồng thuê/giấy tờ chứng minh địa điểm không thống nhất (tên chủ nhà, số nhà, phường…)

Taxcare gợi ý hướng xử lý nhanh để tránh bị phạt

✅ Nếu vừa mới chuyển địa chỉ: nộp hồ sơ ngay, đừng chờ “ổn định văn phòng rồi làm”
✅ Nếu đã quá hạn: làm hồ sơ càng sớm càng tốt để hạn chế số ngày chậm (vì khung phạt tăng rất mạnh sau 30 và 90 ngày)
✅ Chủ động rà soát: địa chỉ trên GPKD – cơ quan thuế – hóa đơn điện tử – ngân hàng – BHXH để đồng bộ

Taxcare Việt Nam – Kế toán – Thuế – Thành lập doanh nghiệp – Đào tạo kế toán thực hành
Hotline: 0352 53 8368
Website: https://taxcare.vn/
Trụ sở chính: 106 Nguyễn Khánh Toàn, Phường Đông A, Tỉnh Ninh Bình

Cơ sở kinh doanh doanh thu 500 triệu đồng/năm không thuộc diện bắt buộc phải áp dụng phương pháp khấu trừ thuế GTGT.✅ Vẫ...
05/09/2026

Cơ sở kinh doanh doanh thu 500 triệu đồng/năm không thuộc diện bắt buộc phải áp dụng phương pháp khấu trừ thuế GTGT.
✅ Vẫn có thể áp dụng khấu trừ nếu tự nguyện (và đáp ứng điều kiện về kế toán – hóa đơn – chứng từ theo quy định).

1) Vì sao 500 triệu/năm không bắt buộc khấu trừ?
Theo khoản 2 Điều 11 Luật Thuế GTGT 2024, phương pháp khấu trừ áp dụng cho cơ sở kinh doanh thực hiện đầy đủ chế độ kế toán, hóa đơn, chứng từ, trong đó có nhóm:

🔹 Doanh thu từ 01 tỷ đồng/năm trở lên (từ bán hàng hóa, cung cấp dịch vụ) → thuộc diện áp dụng (trừ hộ, cá nhân SXKD).
🔹 Tự nguyện áp dụng → được chọn (cũng trừ hộ, cá nhân SXKD).
🔹 Trường hợp đặc thù dầu khí (bên VN kê khai thay).

➡️ Do đó: 500 triệu < 1 tỷ, nên không rơi vào ngưỡng bắt buộc.

2) Trường hợp nào “500 triệu/năm” vẫn nên cân nhắc tự nguyện khấu trừ?
Bạn có thể cân nhắc tự nguyện khấu trừ nếu:

📌 Khách hàng của bạn chủ yếu là doanh nghiệp cần hóa đơn VAT để khấu trừ
📌 Bạn có đầu vào nhiều (mua hàng/chi phí có VAT lớn) → khấu trừ sẽ có lợi
📌 Bạn tổ chức được sổ sách – chứng từ – hóa đơn bài bản để tránh rủi ro loại chi phí/loại khấu trừ

⚠️ Lưu ý quan trọng: Nếu chọn khấu trừ mà chứng từ đầu vào không chuẩn, kê khai sai, hóa đơn sai… thì rủi ro truy thu/phạt sẽ cao hơn.

3) Công thức dễ hiểu (để bạn phân biệt)

✅ Phương pháp khấu trừ:
$$\text{VAT phải nộp}=\text{VAT đầu ra}-\text{VAT đầu vào được khấu trừ}$$

4) Nếu bạn muốn, Taxcare có thể hỗ trợ bạn chọn đúng phương pháp
📌 Nhiều chủ cơ sở kinh doanh “vướng” đúng 2 điểm:

Chọn phương pháp thuế không phù hợp → nộp thuế cao hơn hoặc khó bán hàng cho DN
Làm hóa đơn/chứng từ không chuẩn → không được khấu trừ, bị loại chi phí

👉 Nếu bạn cho mình thêm 3 thông tin: loại hình (hộ/công ty), ngành nghề, khách hàng là cá nhân hay doanh nghiệp, mình sẽ gợi ý phương án tối ưu (khấu trừ hay trực tiếp) theo tình huống thực tế.

Hotline: 0352 53 8368
Website: https://taxcare.vn/
Trụ sở chính: 106 Nguyễn Khánh Toàn, Phường Đông A, Tỉnh Ninh Bình

Động đến hộ kinh doanh là y như rằng… kiểu gì cũng “lòi” vấn đề.Sau một thời gian Taxcare hỗ trợ nhiều hộ chuyển từ khoá...
04/09/2026

Động đến hộ kinh doanh là y như rằng… kiểu gì cũng “lòi” vấn đề.
Sau một thời gian Taxcare hỗ trợ nhiều hộ chuyển từ khoán sang kê khai, tôi rút ra một thực tế khá rõ:
📌 Hộ nào kiểm tra kỹ cũng gần như có điểm cần xử lý.
Vì sao hộ kinh doanh hay “vướng” khi bị rà soát?
Không hẳn do cố tình sai. Phần lớn là vì anh/chị giỏi bán hàng nhưng chưa quen với hóa đơn – chứng từ – sổ sách.
Những lỗi tôi gặp lặp đi lặp lại rất nhiều:

📌 Thiếu hóa đơn đầu vào → chi phí không đủ căn cứ, dễ bị loại khi giải trình
📌 Bán hàng quên xuất hóa đơn → lệch doanh thu, rủi ro bị ấn định
📌 Thu tiền rồi xuất hóa đơn chậm → sai thời điểm ghi nhận, dễ bị hỏi
📌 Quên gửi dữ liệu hóa đơn lên cơ quan thuế (đặc biệt với HĐĐT) → phát sinh cảnh báo
📌 Số liệu không khớp → liên tục phải giải trình, càng giải càng rối

Có anh/chị nói một câu rất thật:

“Chị chỉ biết bán hàng thôi. Kinh doanh thì chị tính được, chứ bảo đọc luật, làm sổ sách thì chị chịu.”

Vấn đề gốc: Cơ chế thuế đang “khó” hơn khả năng vận hành của nhiều hộ nhỏ
Với nhiều hộ kinh doanh/doanh nghiệp siêu nhỏ, điều cần nhất không phải là quy định phức tạp, mà là một cơ chế:
✅ Dễ hiểu – dễ làm – dễ tính ra số thuế phải nộp
Tôi thấy đề xuất cho hộ/doanh nghiệp dưới một ngưỡng doanh thu nhất định được chọn cách tính thuế đơn giản hơn là rất đáng cân nhắc, ví dụ:

📌 Doanh thu – chi phí → tính thuế trên lợi nhuận
hoặc
📌 Doanh thu × tỷ lệ thuế → ra số thuế phải nộp

Nếu được nộp trực tiếp theo doanh thu (theo tỷ lệ), hộ kinh doanh sẽ giảm rất nhiều áp lực:

không phải “đi săn” hóa đơn để chứng minh chi phí
giảm rủi ro sai vì thiếu chứng từ/sổ sách
tập trung bán hàng thay vì luôn lo: “Không biết mình lại sai ở đâu?”

Taxcare gợi ý thực tế cho hộ đang kê khai (để đỡ bị “vặn”)
Nếu anh/chị đang/chuẩn bị kê khai, hãy ưu tiên 3 việc sau:

📌 Thiết lập quy trình xuất hóa đơn đúng thời điểm (ai xuất – khi nào xuất – xuất cho ai)
📌 Theo dõi đầu vào/đầu ra theo tháng để tự phát hiện lệch trước khi cơ quan thuế hỏi
📌 Lưu chứng từ theo “bộ hồ sơ” (hóa đơn – thanh toán – giao nhận) để giải trình nhanh

Nếu anh/chị muốn, Taxcare có thể hỗ trợ soát rủi ro hóa đơn – sổ sách, hướng dẫn quy trình để hộ vận hành “nhẹ đầu” hơn mà vẫn đúng.
—
📞 Hotline: 0352 53 8368
🌐 Website: https://taxcare.vn/
📍 Trụ sở chính: 106 Nguyễn Khánh Toàn, Phường Đông A, Tỉnh Ninh Bình

Dưới đây là bài viết Facebook dựa trên nội dung ảnh “Cập nhật thuế TNCN – Trả lương sau khi người lao động nghỉ việc: kh...
26/08/2026

Dưới đây là bài viết Facebook dựa trên nội dung ảnh “Cập nhật thuế TNCN – Trả lương sau khi người lao động nghỉ việc: khấu trừ thế nào?” (có chèn icon vừa phải, dễ đọc):

CẬP NHẬT THUẾ TNCN: Trả lương SAU khi NLĐ nghỉ việc → khấu trừ thế nào? (Áp dụng từ 01/7/2026)
Nhiều doanh nghiệp gặp tình huống rất “đời”:
Nhân sự nghỉ việc cuối tháng, nhưng lương/hoa hồng/thưởng lại chi vào đầu tháng sau.
👉 Vậy lúc chi trả, khấu trừ thuế TNCN theo cách nào để không sai – không bị truy thu?
1) Căn cứ mới từ 01/7/2026 📌
Theo Nghị định 253/2026/NĐ-CP (hiệu lực từ 01/7/2026):
✅ Thời điểm tính thuế TNCN đối với tiền lương, tiền công = thời điểm trả thu nhập.
Nói đơn giản: chi trả ngày nào → xét thuế theo ngày đó (không phải theo tháng làm việc).

2) Cách khấu trừ thuế TNCN khi trả lương sau nghỉ việc 🧾
Trường hợp A: Tại thời điểm trả lương, NLĐ vẫn còn HĐLĐ từ 03 tháng trở lên
✅ Khấu trừ theo Biểu thuế lũy tiến từng phần (như thông thường).

Trường hợp B: Tại thời điểm trả lương, NLĐ đã chấm dứt HĐLĐ
➡️ Xét theo mức chi trả từng lần:
✅ Nếu từ 05 triệu đồng/lần trở lên:
👉 Khấu trừ 10% trên thu nhập chịu thuế.
✅ Nếu dưới 05 triệu đồng/lần:
👉 Không bắt buộc khấu trừ 10% (trừ khi cá nhân có yêu cầu).

3) Ví dụ thực tế (rất hay gặp) 🧩
📍 NLĐ nghỉ việc ngày 30/6/2026
📍 Công ty trả lương tháng 6 vào ngày 10/7/2026
📍 Tại thời điểm chi trả (10/7), NLĐ đã nghỉ việc
👉 Nếu khoản thu nhập chịu thuế từ 05 triệu/lần trở lên → Công ty khấu trừ 10%.

4) Lưu ý quan trọng để không “khấu trừ sai” ⚠️
✅ Không phải khoản chi nào cũng mặc nhiên tính thuế.
✅ Các khoản không chịu thuế/được miễn thuế phải loại trừ đúng quy định.
✅ Doanh nghiệp nên rà soát hồ sơ trước khi khấu trừ và kê khai (tránh sai sót khi quyết toán).

Taxcare gợi ý: Doanh nghiệp đang rối phần nào?
Nếu bạn đang vướng các tình huống như:
🔸 Nghỉ việc rồi mới trả lương/hoa hồng/thưởng
🔸 Không chắc khoản chi nào tính thuế – khoản nào miễn
🔸 Sợ khấu trừ sai → bị truy thu/giải trình mệt
👉 Taxcare có thể hỗ trợ rà soát – hướng dẫn – thực hiện đúng theo quy định mới.

Hotline: 0352 53 8368
Website: https://taxcare.vn/
Trụ sở chính: 106 Nguyễn Khánh Toàn, Phường Đông A, Tỉnh Ninh Bình

25/08/2026

📣 THÔNG TIN MỚI: QUỐC HỘI CHÍNH THỨC THÔNG QUA GIẢM 30% THUẾ TNDN & TNCN (Kỳ tính thuế 2026–2027)
Nhiều anh/chị kế toán và chủ doanh nghiệp đang “rối” ở điểm: giảm 30% là giảm thuế suất hay giảm số thuế phải nộp?; ai được áp dụng?; đang hưởng ưu đãi thuế thì tính sao?
Taxcare tóm tắt rõ ràng để anh/chị áp dụng đúng, tránh kê khai sai dẫn tới bị loại khi quyết toán.

✅ 5 điểm kế toán cần nắm (ngắn gọn – thực chiến)
1) 🔻 Mức giảm là gì?

Giảm 30% số thuế phải nộp
⚠️ Không phải giảm 30% thuế suất

Hiểu đơn giản: tính ra số thuế phải nộp theo quy định → sau đó mới xét giảm 30% (nếu đủ điều kiện).

2) 👤 Áp dụng với TNCN (thu nhập từ kinh doanh)

Áp dụng cho cá nhân cư trú có doanh thu năm 2026, 2027 không quá 10 tỷ đồng

⚠️ Lưu ý: đây là đối tượng có thu nhập từ kinh doanh, không phải mọi khoản thu nhập TNCN đều tự động được giảm.

3) 🏢 Áp dụng với TNDN

Áp dụng cho doanh nghiệp/tổ chức thành lập theo pháp luật Việt Nam
Điều kiện: doanh thu năm 2026, 2027 không quá 10 tỷ đồng

✅ Doanh nghiệp nhỏ sẽ có cơ hội giảm nghĩa vụ thuế, nhưng cần đối chiếu đúng doanh thu theo kỳ tính thuế.

4) 🎯 Trường hợp đang được ưu đãi thuế

Số thuế được giảm tính trên số thuế phải nộp sau khi đã trừ ưu đãi thuế

👉 Nghĩa là: ưu đãi trước → giảm 30% sau (không tính ngược).

5) 🧩 Lưu ý chống chia, tách doanh nghiệp

Không áp dụng với doanh nghiệp hình thành từ chia/tách sau ngày Nghị quyết có hiệu lực
nếu tổng doanh thu các doanh nghiệp bị chia/tách năm 2026 hoặc 2027 > 10 tỷ

⚠️ Đây là điểm dễ bị loại khi cơ quan thuế rà soát.

🧾 Kế toán cần làm gì để không sai khi kê khai/quyết toán?
✅ Rà soát nhanh checklist:

📌 Xác định đúng đối tượng (TNCN kinh doanh / TNDN)
📌 Kiểm tra doanh thu 2026–2027 có vượt 10 tỷ không
📌 Nếu có ưu đãi thuế: tính đúng thứ tự (ưu đãi → giảm 30%)
📌 Lưu hồ sơ, căn cứ theo toàn văn Nghị quyết & hướng dẫn cơ quan thuế để giải trình khi cần

Nguồn tham khảo: Báo Điện tử Chính phủ (24/08/2026).

🎓 Nếu bạn đang rối vì thuế – Taxcare hỗ trợ theo 2 hướng

👩‍💻 Học kế toán thực hành – kế toán tổng hợp – quyết toán thực chiến: hiểu bản chất, biết cách làm và tự tin xử lý hồ sơ
🤝 Dịch vụ kế toán – kê khai thuế – quyết toán – thành lập doanh nghiệp: phù hợp chủ DN nhỏ cần tối ưu, đúng hạn, đúng luật

📞 TAXCARE VIỆT NAM
Hotline: 0352 53 8368
Website: https://taxcare.vn/
Trụ sở chính: 106 Nguyễn Khánh Toàn, Phường Đông A, Tỉnh Ninh Bình

Address

106 Nguyễn Khánh Toàn Phường Đông A Tỉnh Ninh Bình
Nam Định
070000

Website

Alerts

Be the first to know and let us send you an email when Tax-Care Việt Nam posts news and promotions. Your email address will not be used for any other purpose, and you can unsubscribe at any time.

Shortcuts

Share

Category