Nguyễn Anh Khôi

Directions Website

Nguyễn Anh Khôi Trang chia sẻ những thông tin, kiến thức hữu ích về thị trường chứng khoán. Cập nhật xu hướng thị trường, cổ phiếu tiềm năng và các chiến lượt đầu tư

LÃI SUẤT NGÂN HÀNG HÔM NAY 2/10: KỲ HẠN 12 THÁNG CAO NHẤT 10%/NĂMLãi suất huy động bước vào tháng 10 với mặt bằng tương ...
02/10/2026

LÃI SUẤT NGÂN HÀNG HÔM NAY 2/10: KỲ HẠN 12 THÁNG CAO NHẤT 10%/NĂM

Lãi suất huy động bước vào tháng 10 với mặt bằng tương đối ổn định.

Tuy nhiên, khoảng cách giữa lãi suất niêm yết thông thường và lãi suất đặc biệt vẫn rất lớn.

Mức cao nhất lên tới 10%/năm cho kỳ hạn 12 tháng, nhưng không phải khách hàng nào cũng có thể tiếp cận.

1. Lãi suất 12 tháng cao nhất lên tới 10%/năm

Mức 10%/năm hiện thuộc nhóm lãi suất đặc biệt, áp dụng cho khách hàng gửi số tiền rất lớn tại một số ngân hàng.

PVcomBank đang áp dụng mức 10%/năm cho tiền gửi kỳ hạn 12–13 tháng với số tiền từ 2.000 tỷ đồng trở lên.

Vì vậy, con số 10% đang gây chú ý trên thị trường nhưng không đại diện cho mặt bằng lãi suất mà khách hàng thông thường có thể nhận được.

2. Mặt bằng phổ biến đang ở mức nào?

Với khách hàng thông thường, lãi suất kỳ hạn 12 tháng hiện phổ biến trong khoảng 6–7,2%/năm, tùy ngân hàng và hình thức gửi.

Một số mức đáng chú ý:

• LPBank: khoảng 7,2%/năm
• Sacombank: khoảng 7,5%/năm
• Saigonbank: khoảng 7,2%/năm
• Bắc Á Bank: khoảng 7,1%/năm
• VPBank: khoảng 7,1%/năm
• Vietcombank, BIDV, VietinBank, Agribank: khoảng 6,8%/năm

Mức thực tế còn phụ thuộc vào việc gửi tại quầy hay online, số tiền gửi và từng chương trình ưu đãi.

3. Vì sao lãi suất đặc biệt lại cao?

Các ngân hàng vẫn đang cạnh tranh để thu hút nguồn vốn lớn và ổn định.

Với những khách hàng có số dư hàng trăm hoặc hàng nghìn tỷ đồng, ngân hàng có thể đưa ra mức lãi suất riêng để giữ chân dòng tiền.

Chẳng hạn, MSB có thể trả tới 9%/năm cho khoản tiền gửi từ 500 tỷ đồng.

OCB áp dụng mức tới 8,5%/năm cho khoản tiền từ 1.000 tỷ đồng ở một số kỳ hạn.

Đây là những mức lãi suất dành cho nhóm khách hàng đặc biệt, không phải mặt bằng chung của thị trường.

4. Người gửi tiền nên nhìn vào lãi suất thực nhận

Không nên chỉ nhìn vào con số lãi suất cao nhất.

Cần kiểm tra thêm:

• Số tiền tối thiểu để được hưởng lãi suất
• Kỳ hạn áp dụng
• Gửi online hay tại quầy
• Có yêu cầu khách hàng ưu tiên hay không
• Lãi suất có cố định trong toàn bộ kỳ hạn không
• Điều kiện khi tất toán trước hạn

Một mức lãi suất 10%/năm nhưng yêu cầu số tiền gửi từ 2.000 tỷ đồng hoàn toàn khác với mức 7%/năm mà khách hàng cá nhân có thể tiếp cận dễ dàng.

5. Lãi suất cao nói gì về thị trường tiền gửi?

Việc nhiều ngân hàng đưa ra mức lãi suất ưu đãi cho các khoản tiền gửi lớn cho thấy cuộc cạnh tranh huy động vốn vẫn đang diễn ra.

Tuy nhiên, mặt bằng lãi suất niêm yết phổ biến chưa tăng mạnh đồng loạt.

Nhiều ngân hàng vẫn giữ nguyên biểu lãi suất so với giai đoạn trước.

Điều này cho thấy thị trường đang có sự phân hóa:

Ngân hàng cần vốn có thể đẩy lãi suất ở một số nhóm khách hàng.

Trong khi đó, lãi suất tiền gửi đại trà chưa nhất thiết tăng tương ứng.

GÓC NHÌN CHO NHÀ ĐẦU TƯ

Lãi suất tiết kiệm cao giúp dòng tiền nhàn rỗi có thêm một lựa chọn hấp dẫn, đặc biệt với nhóm nhà đầu tư ưu tiên an toàn.

Nhưng với thị trường chứng khoán, điều quan trọng không chỉ là lãi suất hiện tại đang ở mức bao nhiêu.

Mà là xu hướng lãi suất trong những tháng tới.

Nếu lãi suất huy động tiếp tục tăng, chi phí vốn của doanh nghiệp và mặt bằng định giá tài sản có thể chịu thêm áp lực.

Ngược lại, nếu lãi suất ổn định trong khi tín dụng và dòng tiền trong nền kinh tế tiếp tục tăng, thị trường vẫn có dư địa vận động theo câu chuyện tăng trưởng lợi nhuận.

Vì vậy, nhà đầu tư nên theo dõi đồng thời 3 yếu tố:

Lãi suất huy động – tăng trưởng tín dụng – thanh khoản thị trường.
===============================================================
Mở tài khoản số đẹp :
https://online.bvsc.com.vn/bvstrade/register-account?brokerid=3081
===============================================================
Add: 11 Nguyen Cong Tru, Nguyen Thai Binh
ward, District 1, Ho Chi Minh city
Hotline: (84-8) 3914 6888 (Ext. 919)
Mobile: 09039.09040
Zalo: 09039.09040
Email: [email protected]
===============================================================








MUỐN HÚT 10-20 TỶ USD VỐN QUỐC TẾ, THỊ TRƯỜNG TRÁI PHIẾU VIỆT CẦN THAY ĐỔIViệt Nam vừa bước thêm một bước trong quá trìn...
01/10/2026

MUỐN HÚT 10-20 TỶ USD VỐN QUỐC TẾ, THỊ TRƯỜNG TRÁI PHIẾU VIỆT CẦN THAY ĐỔI

Việt Nam vừa bước thêm một bước trong quá trình hội nhập thị trường vốn khi thị trường chứng khoán được FTSE Russell nâng hạng lên thị trường mới nổi thứ cấp.
Nhưng nếu muốn hút những dòng vốn lớn và dài hạn hơn, câu chuyện không chỉ nằm ở cổ phiếu.
Một “mỏ vốn” lớn hơn đang được nhắc tới: thị trường trái phiếu.
Dư địa 10 - 20 tỷ USD đang nằm ở đâu?
Theo ông Phạm Phú Khôi, Tổng Thư ký Hiệp hội Thị trường Trái phiếu Việt Nam (VBMA), nếu các điều kiện về tín nhiệm được cải thiện, dòng vốn quốc tế vào thị trường trái phiếu Việt Nam có thể đạt khoảng 10 - 20 tỷ USD.
Đây là con số rất đáng chú ý bởi trái phiếu có đặc điểm khác với cổ phiếu.
Nhà đầu tư cổ phiếu có thể chấp nhận biến động lớn để đổi lấy kỳ vọng tăng trưởng. Trong khi đó, nhà đầu tư trái phiếu quốc tế thường quan tâm trước hết đến khả năng trả nợ, mức độ an toàn và xếp hạng tín nhiệm.
Nói đơn giản: muốn nhà đầu tư nước ngoài bỏ tiền dài hạn, Việt Nam phải khiến họ cảm thấy rủi ro đang được kiểm soát tốt hơn.
Nút thắt lớn nhất là xếp hạng tín nhiệm
Hiện Việt Nam vẫn chưa đạt mức Investment Grade theo đánh giá của ba tổ chức xếp hạng tín nhiệm lớn.
S&P Global Ratings và Fitch Ratings đang xếp Việt Nam ở BB+, triển vọng ổn định. Moody’s ở mức Ba2 và đã nâng triển vọng lên tích cực.
Điều này rất quan trọng bởi nhiều quỹ trái phiếu quốc tế có quy định khá chặt về mức xếp hạng tối thiểu trước khi được phép phân bổ vốn.
Khi tín nhiệm được cải thiện, không chỉ số lượng nhà đầu tư có thể mở rộng mà chi phí huy động vốn cũng có cơ hội giảm xuống, trong khi kỳ hạn vay có thể kéo dài hơn.
Minh bạch phải đi trước dòng tiền
Không thể kỳ vọng dòng vốn quốc tế lớn đổ vào nếu nhà đầu tư vẫn gặp khó khăn trong việc tìm kiếm và kiểm chứng thông tin.
Thị trường cần chuẩn hóa hơn về:
• Công bố thông tin
• Định giá trái phiếu
• Lợi suất tham chiếu
• Dữ liệu giao dịch
• Thanh toán và lưu ký
• Thông tin về tổ chức phát hành
Khi nhà đầu tư có thể dễ dàng biết một trái phiếu đang được định giá thế nào, lợi suất bao nhiêu và giao dịch ra sao, họ sẽ dễ dàng đưa ra quyết định hơn.
Đây cũng là nền tảng để thị trường thứ cấp phát triển.
Thanh khoản phải đủ hấp dẫn
Một vấn đề khác là nhà đầu tư quốc tế không chỉ quan tâm “mua được hay không”, mà còn quan tâm “khi cần có bán được không”.
Nếu thanh khoản thấp, chênh lệch giá mua - bán lớn và việc thoái vốn mất nhiều thời gian, nhà đầu tư sẽ yêu cầu mức lợi suất cao hơn để bù đắp rủi ro.
Khi đó, vốn có thể vẫn vào Việt Nam nhưng chi phí vốn sẽ không còn hấp dẫn.
Vì vậy, phát triển thị trường trái phiếu không chỉ là tăng số lượng trái phiếu phát hành mà phải tạo được một thị trường có giao dịch thực chất.
Trái phiếu có thể giảm áp lực lên hệ thống ngân hàng
Đây mới là câu chuyện lớn hơn phía sau con số 10 - 20 tỷ USD.
Hiện doanh nghiệp Việt Nam vẫn phụ thuộc nhiều vào tín dụng ngân hàng trong khi nhu cầu vốn trung và dài hạn cho hạ tầng, năng lượng, sản xuất và bất động sản rất lớn.
Trong khi đó, ngân hàng chủ yếu huy động tiền gửi với kỳ hạn tương đối ngắn.
Nếu thị trường trái phiếu phát triển, doanh nghiệp có thêm một kênh huy động vốn dài hạn thay vì phụ thuộc quá nhiều vào ngân hàng.
Ở chiều ngược lại, các công ty bảo hiểm, quỹ đầu tư và các tổ chức tài chính có thêm tài sản dài hạn để phân bổ vốn.
Tiền từ người có vốn có thể đi thẳng đến người cần vốn thông qua thị trường vốn.
Tài chính xanh cũng là một cánh cửa hút vốn ngoại
Một thị trường trái phiếu trưởng thành không chỉ cần trái phiếu doanh nghiệp thông thường mà còn cần những sản phẩm phù hợp với xu hướng đầu tư toàn cầu như trái phiếu xanh, trái phiếu bền vững và các sản phẩm gắn với ESG.
Nhưng muốn hút dòng tiền này, Việt Nam cũng phải nâng chuẩn.
Nhà đầu tư cần biết tiền huy động được dùng vào đâu, dự án có thực sự đáp ứng tiêu chí xanh hay không và kết quả sau khi phát hành như thế nào.
Nếu tiêu chuẩn không rõ ràng, nhà đầu tư quốc tế sẽ phải tự đánh giá lại từ đầu, khiến chi phí và mức lợi suất yêu cầu tăng lên.
Cơ hội không chỉ nằm ở 10 - 20 tỷ USD
Nếu dòng vốn quốc tế thực sự mở rộng, tác động không chỉ nằm ở lượng tiền chảy vào thị trường trái phiếu.
Quan trọng hơn là Việt Nam có thể hình thành một cấu trúc thị trường vốn cân bằng hơn:
Ngân hàng cung cấp tín dụng.
Thị trường cổ phiếu cung cấp vốn cổ phần.
Thị trường trái phiếu cung cấp vốn trung và dài hạn.
Dòng vốn quốc tế bổ sung thêm nguồn lực bên ngoài.
Khi đó, nền kinh tế sẽ bớt phụ thuộc vào một kênh vốn duy nhất.
Góc nhìn cho nhà đầu tư
Con số 10 - 20 tỷ USD hiện mới là kỳ vọng gắn với điều kiện cải thiện tín nhiệm và chất lượng thị trường, chứ không phải dòng tiền chắc chắn sẽ xuất hiện ngay.
Nhưng nếu Việt Nam từng bước cải thiện xếp hạng tín nhiệm, minh bạch thông tin, thanh khoản, hạ tầng giao dịch và khả năng tiếp cận của nhà đầu tư nước ngoài, thị trường trái phiếu có thể trở thành một trong những động lực quan trọng của thị trường vốn trong giai đoạn tới.
Với nhà đầu tư chứng khoán, đây cũng là câu chuyện đáng theo dõi.
Bởi khi dòng vốn dài hạn quốc tế tăng lên, nhóm hưởng lợi không chỉ là các tổ chức phát hành trái phiếu mà còn có thể lan sang ngân hàng, chứng khoán, bảo hiểm, hạ tầng, năng lượng và những doanh nghiệp có nhu cầu vốn lớn.
Cuộc chơi của thị trường vốn Việt Nam vì thế có thể đang chuyển sang một giai đoạn mới:
Không chỉ cần “nhiều vốn hơn”, mà phải xây dựng một thị trường đủ minh bạch và đủ chất lượng để giữ được dòng vốn dài hạn.
===============================================================
Mở tài khoản số đẹp :
https://online.bvsc.com.vn/bvstrade/register-account?brokerid=3081
===============================================================
Add: 11 Nguyen Cong Tru, Nguyen Thai Binh
ward, District 1, Ho Chi Minh city
Hotline: (84-8) 3914 6888 (Ext. 919)
Mobile: 09039.09040
Zalo: 09039.09040
Email: [email protected]
===============================================================








DỰ BÁO LỢI NHUẬN DOANH NGHIỆP QUÝ III: TĂNG TRƯỞNG, PHỤC HỒI VÀ GIẢMQuý III/2026 có thể tiếp tục là một mùa lợi nhuận tí...
30/09/2026

DỰ BÁO LỢI NHUẬN DOANH NGHIỆP QUÝ III: TĂNG TRƯỞNG, PHỤC HỒI VÀ GIẢM

Quý III/2026 có thể tiếp tục là một mùa lợi nhuận tích cực của doanh nghiệp niêm yết.

Nhưng có một điểm nhà đầu tư cần đặc biệt chú ý:

Không phải doanh nghiệp nào cũng tăng trưởng.

Thậm chí, giữa các nhóm ngành đang xuất hiện sự phân hóa rất mạnh – có nhóm lợi nhuận tăng hàng trăm phần trăm, trong khi một số ngành lại có thể giảm sâu.

1. Lợi nhuận toàn thị trường vẫn được dự báo tăng 25%

Theo MBS Research, lợi nhuận toàn thị trường trong quý III/2026 có thể tăng khoảng 25% so với cùng kỳ.

Đây vẫn là mức tăng trưởng khá tích cực.

Tuy nhiên, tốc độ này được dự báo bắt đầu chậm lại so với quý I và quý II.

Hai nguyên nhân chính là:

• Mặt bằng lãi suất đang ở mức cao hơn, tạo áp lực lên chi phí vốn.
• Hiệu ứng nền thấp của năm trước đang dần thu hẹp, khiến tốc độ tăng trưởng lợi nhuận khó duy trì mức quá cao.

Nói cách khác, câu chuyện lợi nhuận vẫn tích cực, nhưng thị trường đang bước vào giai đoạn “bình thường hóa” tăng trưởng.

2. Nhóm tăng trưởng: Bất động sản, dầu khí, bán lẻ và vận tải

Đây là những nhóm được dự báo có mức tăng trưởng lợi nhuận nổi bật nhất trong quý III.

Theo MBS:

• Bất động sản dân cư: +214%
• Dầu khí: +94%
• Bán lẻ: +70%
• Vận tải: +53%

Trong đó, mức tăng của bất động sản dân cư được hỗ trợ đáng kể bởi VHM, còn dầu khí hưởng lợi từ mặt bằng giá dầu cao.

Bán lẻ được hỗ trợ bởi chu kỳ thay mới các sản phẩm công nghệ và điện tử tiêu dùng, trong khi vận tải được kỳ vọng hưởng lợi từ hoạt động của nhóm cảng nước sâu.

3. Có doanh nghiệp còn tăng trưởng “bằng lần”

Nếu nhìn sâu hơn vào từng doanh nghiệp, mức độ phân hóa còn rõ hơn.

VCBS dự báo:

• BSR có thể đạt 5.744 tỷ đồng lợi nhuận trước thuế quý III, tăng 446%.
• VHM có thể đạt 15.230 tỷ đồng lợi nhuận sau thuế, tăng 243%.
• MSN được dự báo lợi nhuận đạt 4.117 tỷ đồng, tăng 121%.
• PVT được dự báo lợi nhuận sau thuế khoảng 614 tỷ đồng, tăng 133%.

Đây là những trường hợp tăng trưởng rất mạnh, nhưng cần lưu ý rằng mức tăng cao thường đến từ sự kết hợp của nhiều yếu tố như sản lượng, giá bán, biên lợi nhuận hoặc tiến độ ghi nhận doanh thu dự án.

4. Ngân hàng vẫn tăng trưởng, nhưng không còn dễ dàng

Ngân hàng tiếp tục là một trong những nhóm đóng góp quan trọng cho tăng trưởng lợi nhuận.

MBS dự báo lợi nhuận sau thuế của các ngân hàng niêm yết trong danh mục theo dõi tăng khoảng 19,1% so với cùng kỳ.

Động lực chính đến từ tăng trưởng thu nhập lãi thuần và việc giảm chi phí dự phòng, đặc biệt ở nhóm ngân hàng quốc doanh.

Tín dụng tại các ngân hàng được MBS theo dõi cũng được kỳ vọng tăng khoảng 12% so với đầu năm trong quý III.

Tuy nhiên, mặt bằng lãi suất huy động cao đang khiến chi phí vốn trở thành biến số cần theo dõi.

Vì vậy, không phải ngân hàng nào tăng tín dụng nhanh cũng đồng nghĩa lợi nhuận sẽ tăng mạnh tương ứng.

5. Nhóm chứng khoán lại đi theo hướng ngược lại

Đây là một trong những điểm đáng chú ý nhất.

Trong khi thị trường chung được dự báo tăng trưởng lợi nhuận 25%, nhóm công ty chứng khoán có thể chịu áp lực giảm lợi nhuận.

VCBS dự báo lợi nhuận quý III của:

• SSI giảm 29,3%
• VCI giảm 18,7%
• HCM giảm 14%

Nguyên nhân chủ yếu đến từ thanh khoản thị trường suy giảm, kéo theo áp lực lên doanh thu môi giới, hoạt động cho vay ký quỹ và lợi nhuận tự doanh.

VCBS ước tính thanh khoản bình quân phiên quý III có thể giảm khoảng 55–60% so với cùng kỳ.

6. Nhóm giảm lợi nhuận: Xây dựng, xuất khẩu và hàng không

Không phải câu chuyện lợi nhuận quý III đều màu hồng.

MBS dự báo:

• Xây dựng: -85%
• Xuất khẩu: -42%
• Hàng không: -40%

Nguyên nhân chính đến từ chi phí đầu vào tăng cao và những khó khăn riêng của từng ngành.

Điều này cho thấy một vấn đề rất quan trọng:

Doanh thu tăng chưa chắc lợi nhuận tăng.

Nếu giá nguyên liệu, chi phí vận hành hoặc chi phí tài chính tăng nhanh hơn doanh thu, biên lợi nhuận có thể bị thu hẹp đáng kể.

7. Một điểm sáng khác đến từ nhóm hàng hóa và cảng biển

SSI Research cũng nhìn thấy nhiều doanh nghiệp tăng trưởng lợi nhuận hai chữ số trong quý III, đặc biệt ở nhóm hàng hóa, năng lượng và cảng biển.

Ví dụ:

• PHR được dự báo lợi nhuận quý III khoảng 576 tỷ đồng, tăng 118%.
• DPR khoảng 252 tỷ đồng, tăng 63%.
• GVR khoảng 2.513 tỷ đồng, tăng 15%.

Với PHR, ngoài lợi nhuận từ mảng cao su, khoản thu nhập bồi thường đất từ dự án KCN VSIP 3 cũng được kỳ vọng đóng góp đáng kể.

8. Nhà đầu tư nên nhìn lợi nhuận theo cách nào?

Quý III năm nay có một điểm rất rõ:

Không nên chỉ nhìn vào con số “tăng trưởng lợi nhuận”.

Quan trọng hơn là phải tìm hiểu:

• Lợi nhuận tăng từ hoạt động kinh doanh cốt lõi hay khoản thu nhập bất thường?
• Tăng trưởng có thể duy trì sang quý IV và năm 2027 hay không?
• Biên lợi nhuận đang mở rộng hay thu hẹp?
• Doanh nghiệp có chịu áp lực từ lãi suất và chi phí vốn hay không?
• Dòng tiền kinh doanh có cải thiện tương ứng với lợi nhuận hay không?

Đặc biệt với những doanh nghiệp có mức tăng lợi nhuận 100–400%, nhà đầu tư càng cần tìm hiểu kỹ nguyên nhân phía sau.

GÓC NHÌN CHO NHÀ ĐẦU TƯ

Bức tranh lợi nhuận quý III/2026 nhìn chung vẫn tích cực, nhưng thị trường đang chuyển từ giai đoạn “tăng trưởng diện rộng” sang “tăng trưởng có chọn lọc”.

Có doanh nghiệp tăng bằng lần.

Có nhóm tăng hai chữ số.

Và cũng có ngành lợi nhuận giảm rất mạnh.

Vì vậy, khi mùa báo cáo quý III bắt đầu, câu hỏi quan trọng không còn đơn giản là:

“Doanh nghiệp có tăng lợi nhuận không?”

Mà phải là:

“Tăng trưởng đó đến từ đâu, có bền vững không và thị trường đã phản ánh nó vào giá cổ phiếu hay chưa?”

Đây mới là yếu tố quyết định liệu một con số lợi nhuận tốt có thực sự trở thành một câu chuyện đầu tư tốt hay không.
===============================================================
Mở tài khoản số đẹp :
https://online.bvsc.com.vn/bvstrade/register-account?brokerid=3081
===============================================================
Add: 11 Nguyen Cong Tru, Nguyen Thai Binh
ward, District 1, Ho Chi Minh city
Hotline: (84-8) 3914 6888 (Ext. 919)
Mobile: 09039.09040
Zalo: 09039.09040
Email: [email protected]
===============================================================








LÃI SUẤT CUỐI NĂM NỔI SÓNG: NGƯỜI ĐÓN LỘC GỬI TIỀN, NGƯỜI CHẬT VẬT “THOÁT NỢ”Cuối năm thường là thời điểm nhu cầu vốn tă...
30/09/2026

LÃI SUẤT CUỐI NĂM NỔI SÓNG: NGƯỜI ĐÓN LỘC GỬI TIỀN, NGƯỜI CHẬT VẬT “THOÁT NỢ”

Cuối năm thường là thời điểm nhu cầu vốn tăng mạnh, nhưng năm nay thị trường tiền tệ đang xuất hiện một diễn biến đáng chú ý:

Người có tiền nhàn rỗi đang có thêm cơ hội hưởng mức lãi suất hấp dẫn.

Trong khi đó, người đi vay lại phải đối mặt với một bài toán khó hơn: chi phí vốn có thể tiếp tục neo cao.

1. Lãi suất huy động đang nóng trở lại

Đến giữa và cuối tháng 9, mặt bằng lãi suất tiền gửi tại nhiều ngân hàng đã tăng lên khá rõ ở các kỳ hạn trung và dài.

Kỳ hạn 12 tháng đang có sự phân hóa mạnh:

• ACB niêm yết 7,8%/năm
• Sacombank 7,5%/năm
• LPBank và Saigonbank 7,2%/năm
• Bac A Bank 7,1%/năm
• Một số ngân hàng khác quanh 7%/năm

Trong khi đó, nhóm Big4 gồm Agribank, BIDV, Vietcombank và VietinBank đang quanh mức 6,8%/năm cho kỳ hạn 12 tháng.

Đáng chú ý, nếu tính cả các chương trình ưu đãi hoặc điều kiện tiền gửi, mức lãi suất thực nhận tại một số ngân hàng có thể lên trên 8% và thậm chí cao hơn.

2. Vì sao ngân hàng phải “đua” huy động?

Một nguyên nhân quan trọng nằm ở nhu cầu tín dụng.

Tính đến ngày 3/9, tín dụng toàn hệ thống tăng khoảng 9,98% so với đầu năm, trong khi huy động vốn tăng 8,33%.

Khoảng cách giữa tiền gửi và tín dụng đã thu hẹp nhưng vẫn còn, cho thấy ngân hàng vẫn phải cạnh tranh để có nguồn vốn ổn định phục vụ nhu cầu cho vay.

Đặc biệt khi bước vào những tháng cuối năm, nhu cầu vốn thường tăng lên khi doanh nghiệp tăng tốc sản xuất, kinh doanh, nhập hàng và hoàn thành kế hoạch đầu tư.

Nói đơn giản:

Ngân hàng muốn cho vay nhiều hơn → phải có nguồn vốn → phải giữ chân người gửi tiền → lãi suất huy động khó giảm sâu.

3. Người gửi tiền đang là bên có lợi thế hơn

Với người đang có tiền nhàn rỗi, mặt bằng lãi suất hiện tại tạo ra nhiều lựa chọn hơn so với giai đoạn đầu năm.

Ví dụ, gửi 1 tỷ đồng với lãi suất 7,5%/năm, nếu giữ đủ 12 tháng thì tiền lãi danh nghĩa khoảng 75 triệu đồng.

Nếu lựa chọn được mức 7,8%/năm thì khoản lãi tương ứng khoảng 78 triệu đồng.

Tuy nhiên, không nên chỉ nhìn vào con số lãi suất cao nhất.

Cần xem thêm:

• Điều kiện để được hưởng lãi suất
• Kỳ hạn thực tế
• Số tiền tối thiểu
• Cách tính lãi
• Có được rút trước hạn hay không
• Mức độ phù hợp với nhu cầu sử dụng tiền

Lãi suất cao hơn không đồng nghĩa lúc nào cũng là lựa chọn phù hợp hơn.

4. Người vay lại đang chịu áp lực ngược lại

Trong khi người gửi tiền có thêm lợi thế, người đi vay lại phải đối mặt với chi phí vốn cao hơn.

Theo số liệu công bố trong tháng 8, lãi suất cho vay bình quân tại nhiều ngân hàng đã vượt 10%/năm.

Techcombank ghi nhận mức bình quân 11,2%/năm; OCB 10,94%; BVBank 10,8%; Viet A Bank 10,76%; Vikki Bank 10,51%; TPBank 10,47%.

Đây là mức bình quân, không phải mức áp dụng cho mọi khách hàng hay mọi khoản vay. Nhưng nó cho thấy mặt bằng chi phí vốn đang chịu sức ép rõ rệt.

5. Doanh nghiệp sẽ cảm nhận rõ nhất

Lãi suất tăng không chỉ ảnh hưởng đến người vay mua nhà hay tiêu dùng.

Doanh nghiệp cũng chịu tác động trực tiếp.

Một doanh nghiệp vay 100 tỷ đồng:

• Lãi suất 9% → chi phí lãi khoảng 9 tỷ đồng/năm
• Lãi suất 10% → khoảng 10 tỷ đồng/năm
• Lãi suất 11% → khoảng 11 tỷ đồng/năm

Chỉ cần lãi suất tăng thêm 2 điểm phần trăm, chi phí vốn lý thuyết đã tăng thêm khoảng 2 tỷ đồng/năm nếu dư nợ duy trì ở mức 100 tỷ đồng.

Với những doanh nghiệp sử dụng đòn bẩy cao, đây không phải con số nhỏ.

Nó có thể ảnh hưởng trực tiếp đến lợi nhuận, dòng tiền và khả năng mở rộng đầu tư.

6. Nhưng chưa thể gọi đây là một “cuộc khủng hoảng lãi suất”

Điểm tích cực là áp lực thanh khoản hệ thống đã có dấu hiệu hạ nhiệt.

Tính đến 22/8, huy động vốn bằng VND tăng 8,77% so với đầu năm, cao hơn mức tăng tín dụng 8,38%.

Điều này cho thấy dòng tiền gửi đã quay trở lại hệ thống và khoảng cách giữa huy động với tín dụng đang được cải thiện.

Vì vậy, câu chuyện hiện tại phù hợp hơn với việc lãi suất đang phân hóa và neo ở mức cao, thay vì kết luận rằng toàn bộ mặt bằng lãi suất đang bước vào một chu kỳ tăng mạnh.

7. Cuối năm, thị trường sẽ nhìn vào điều gì?

Có 4 biến số rất đáng theo dõi:

• Tốc độ tăng trưởng tín dụng
• Tốc độ tăng tiền gửi
• Lãi suất huy động tại các ngân hàng
• Lãi suất cho vay bình quân

Nếu tín dụng tiếp tục tăng nhanh nhưng huy động không theo kịp, cuộc cạnh tranh nguồn vốn có thể tiếp tục kéo dài.

Ngược lại, nếu tiền gửi tăng nhanh hơn và thanh khoản hệ thống cải thiện, áp lực tăng lãi suất sẽ có cơ hội hạ nhiệt.

8. Góc nhìn cho nhà đầu tư

Một mặt bằng lãi suất huy động cao có thể giúp nhóm ngân hàng thu hút thêm tiền gửi, nhưng đồng thời cũng tạo áp lực lên chi phí vốn.

Nếu lãi suất cho vay khó tăng tương ứng, biên lợi nhuận của ngân hàng có thể chịu sức ép.

Ở chiều ngược lại, nhóm doanh nghiệp có:

• Dòng tiền khỏe
• Nợ vay thấp
• Khả năng tự tài trợ tốt
• Ít phụ thuộc vào vốn vay

sẽ có lợi thế hơn khi chi phí vốn tăng.

Còn với nhà đầu tư cá nhân, đây là giai đoạn không nên chỉ nhìn vào việc “lãi suất tăng hay giảm”.

Điều quan trọng hơn là xem dòng tiền đang chảy về đâu.

Nếu tiền gửi hấp dẫn hơn, một phần dòng tiền có thể ở lại ngân hàng lâu hơn.

Nếu lãi suất cho vay tăng, những doanh nghiệp sử dụng đòn bẩy cao có thể chịu áp lực lớn hơn.

KẾT LUẬN

Con sóng lãi suất cuối năm đang tạo ra hai câu chuyện hoàn toàn khác nhau.

Người có tiền nhàn rỗi có thêm cơ hội tìm kiếm mức sinh lời tốt hơn từ tiền gửi.

Nhưng với người đang mang nợ, đặc biệt là doanh nghiệp sử dụng đòn bẩy cao, bài toán lại là làm sao giảm chi phí vốn và duy trì dòng tiền đủ khỏe.

Vì vậy, trong giai đoạn này, không chỉ “gửi tiền ở đâu” mới quan trọng.

Mà với người đi vay, câu hỏi quan trọng hơn là:

“Dòng tiền của mình có đủ khỏe để chịu được một mặt bằng lãi suất cao trong thời gian dài hay không?”
===============================================================
Mở tài khoản số đẹp :
https://online.bvsc.com.vn/bvstrade/register-account?brokerid=3081
===============================================================
Add: 11 Nguyen Cong Tru, Nguyen Thai Binh
ward, District 1, Ho Chi Minh city
Hotline: (84-8) 3914 6888 (Ext. 919)
Mobile: 09039.09040
Zalo: 09039.09040
Email: [email protected]
===============================================================








CÁC CÔNG TY QUẢN LÝ QUỸ VIỆT NAM ĐANG NẮM HƠN 32 TỶ USD – DÒNG TIỀN LỚN NHƯNG THỊ TRƯỜNG VẪN CÒN RẤT NHIỀU DƯ ĐỊAMột con...
30/09/2026

CÁC CÔNG TY QUẢN LÝ QUỸ VIỆT NAM ĐANG NẮM HƠN 32 TỶ USD – DÒNG TIỀN LỚN NHƯNG THỊ TRƯỜNG VẪN CÒN RẤT NHIỀU DƯ ĐỊA

Một con số khá đáng chú ý của thị trường vốn Việt Nam:

Đến cuối tháng 6/2026, tổng tài sản đang được các công ty quản lý quỹ quản lý đạt khoảng 846.000 tỷ đồng, tương đương 32,1 tỷ USD.

Quy mô này đã tăng khoảng 2,6 lần so với năm 2019. Tuy nhiên, điều đáng chú ý không chỉ nằm ở con số 32 tỷ USD, mà là tiền đang nằm ở đâu và cơ cấu dòng vốn này như thế nào.

1. Ngành quản lý quỹ đã lớn nhanh như thế nào?

Hiện Việt Nam có 43 công ty quản lý quỹ được cấp phép và 141 quỹ đầu tư chứng khoán.

Tổng AUM – tức tổng tài sản được quản lý – đạt khoảng 846.000 tỷ đồng vào cuối tháng 6/2026, tăng 2,6 lần so với năm 2019.

Tuy nhiên, quy mô này mới tương đương khoảng 6,2% GDP Việt Nam.

Trong khi đó, AUM/GDP tại Malaysia gần 60% và Thái Lan trên 36%.

Điều này cho thấy thị trường quản lý tài sản Việt Nam đã tăng trưởng nhanh, nhưng mức độ người dân và doanh nghiệp sử dụng các sản phẩm đầu tư chuyên nghiệp vẫn còn khá thấp.

2. 32 tỷ USD nhưng phần lớn không phải tiền của nhà đầu tư cá nhân

Đây mới là điểm đáng chú ý nhất.

Khoảng 753.000 tỷ đồng, tương đương gần 89% tổng AUM, đến từ các danh mục ủy thác đầu tư.

Nói đơn giản, phần lớn tài sản mà các công ty quản lý quỹ đang điều hành đến từ các tổ chức lớn, thay vì tiền của nhà đầu tư cá nhân rót trực tiếp vào các quỹ.

Trong khi đó, tài sản ròng của các quỹ đầu tư chứng khoán chỉ khoảng 93.000 tỷ đồng, tương đương 11% tổng AUM.

3. Tiền ủy thác đang được đầu tư khá thận trọng

Khoảng 77% danh mục ủy thác nằm ở trái phiếu và tiền mặt.

Trong đó:

• Gần 47% là trái phiếu, phần lớn là trái phiếu Chính phủ

• Khoảng 30% là tiền và chứng chỉ tiền gửi

• Cổ phiếu niêm yết và UPCoM chỉ chiếm hơn 17%

Cơ cấu này phản ánh đặc điểm của dòng vốn tổ chức: ưu tiên thanh khoản, bảo toàn vốn và đáp ứng các nghĩa vụ tài chính dài hạn thay vì chạy theo mức sinh lời cao.

4. Còn các quỹ đầu tư chứng khoán thì sao?

Nếu nhìn riêng nhóm quỹ đầu tư chứng khoán, bức tranh lại khác.

Khoảng 72% tài sản ròng của nhóm này được phân bổ vào cổ phiếu.

Đáng chú ý, ngân hàng và bất động sản chiếm khoảng 47% tổng giá trị danh mục đầu tư trong năm 2025.

Điều này có nghĩa là nếu dòng tiền vào các quỹ đầu tư chứng khoán tiếp tục tăng, nhóm cổ phiếu vốn hóa lớn, đặc biệt là ngân hàng và bất động sản, có thể tiếp tục là những nhóm nhận được sự quan tâm đáng kể từ dòng vốn chuyên nghiệp.

5. Cơ hội lớn có thể đến sau khi Việt Nam được nâng hạng

Việt Nam đã bắt đầu quá trình chuyển lên thị trường mới nổi thứ cấp của FTSE Russell từ ngày 21/9/2026.

FiinGroup dẫn ước tính của FTSE Russell cho rằng dòng vốn vào Việt Nam có thể đạt khoảng 6 tỷ USD.

Nếu một phần dòng tiền này được phân bổ thông qua các công ty quản lý quỹ, quỹ đầu tư vào quỹ hoặc các quỹ chuyên biệt, quy mô AUM trong nước có thể tiếp tục mở rộng.

Quan trọng hơn, đây có thể là động lực giúp thị trường chuyển dần từ mô hình phụ thuộc vào vốn ủy thác sang một hệ sinh thái quỹ đa dạng hơn.

6. Mục tiêu lớn hơn không chỉ là có thêm tiền

Ngành quản lý quỹ Việt Nam đang đứng trước một bài toán lớn hơn: làm thế nào để biến dòng tiền thành nguồn vốn dài hạn cho nền kinh tế.

Để làm được điều đó, thị trường cần:

• Đa dạng hóa sản phẩm quỹ

• Mở rộng kênh phân phối

• Nâng cao tính minh bạch

• Cải thiện thanh khoản

• Nâng chuẩn quản trị và vận hành

• Thu hút thêm nhà đầu tư tổ chức và nhà đầu tư chuyên nghiệp

Đây cũng là lý do ngành quỹ đang được kỳ vọng trở thành một cấu phần quan trọng hơn trong quá trình tái cấu trúc cơ sở nhà đầu tư của thị trường chứng khoán Việt Nam.

GÓC NHÌN CHO NHÀ ĐẦU TƯ

Con số hơn 32 tỷ USD cho thấy Việt Nam đã bắt đầu hình thành một nền tảng quản lý tài sản đáng kể.

Nhưng điều đáng chú ý hơn là khoảng cách vẫn còn rất lớn so với các thị trường trong khu vực.

Nếu thu nhập và tài sản tài chính của người dân tiếp tục tăng, thị trường chứng khoán được nâng hạng, sản phẩm quỹ đa dạng hơn và dòng vốn tổ chức quốc tế vào Việt Nam mạnh hơn, ngành quản lý quỹ có thể trở thành một trong những kênh quan trọng để hút dòng tiền dài hạn vào thị trường.

Với nhà đầu tư cá nhân, đây cũng là xu hướng đáng theo dõi: khi tỷ trọng vốn tổ chức ngày càng lớn, cách dòng tiền chuyên nghiệp phân bổ tài sản có thể ảnh hưởng ngày càng rõ đến nhóm cổ phiếu, trái phiếu và các tài sản tài chính trên thị trường.
===============================================================
Mở tài khoản số đẹp :
https://online.bvsc.com.vn/bvstrade/register-account?brokerid=3081
===============================================================
Add: 11 Nguyen Cong Tru, Nguyen Thai Binh
ward, District 1, Ho Chi Minh city
Hotline: (84-8) 3914 6888 (Ext. 919)
Mobile: 09039.09040
Zalo: 09039.09040
Email: [email protected]
===============================================================








LỢI SUẤT TRÁI PHIẾU MỸ LẬP ĐỈNH 19 NĂM, SỨC ÉP LÊN LÃI SUẤT VÀ CHỨNG KHOÁN VIỆT NAMLợi suất trái phiếu Chính phủ Mỹ đang...
29/09/2026

LỢI SUẤT TRÁI PHIẾU MỸ LẬP ĐỈNH 19 NĂM, SỨC ÉP LÊN LÃI SUẤT VÀ CHỨNG KHOÁN VIỆT NAM

Lợi suất trái phiếu Chính phủ Mỹ đang leo lên vùng cao nhất trong nhiều năm.

Lợi suất 10 năm đã đóng cửa ở mức 5,241%, cao nhất kể từ năm 2007, trong khi lợi suất 30 năm lên 5,561%, mức cao nhất kể từ năm 2002.

Đây không chỉ là câu chuyện của thị trường Mỹ.

Khi “giá vốn” toàn cầu tăng lên, các thị trường mới nổi như Việt Nam cũng phải đối mặt với sức ép lớn hơn về tỷ giá, lãi suất và dòng tiền chứng khoán.

1. Lợi suất trái phiếu Mỹ đang tăng mạnh

Trong phiên 28/9, lợi suất trái phiếu Mỹ tiếp tục leo thang.

Lợi suất kỳ hạn 10 năm có thời điểm vượt 5,27% trước khi đóng cửa quanh 5,24%.

Trong khi đó, lợi suất 30 năm lên tới khoảng 5,56%.

Đây là vùng lợi suất rất đáng chú ý bởi trái phiếu Chính phủ Mỹ thường được xem là một trong những tài sản tham chiếu quan trọng nhất của hệ thống tài chính toàn cầu.

Khi lợi suất Mỹ tăng, chi phí vốn trên toàn thế giới cũng có xu hướng chịu áp lực tăng theo.

2. Vì sao lợi suất Mỹ lại tăng mạnh?

Có nhiều yếu tố đang cùng lúc tác động.

Thứ nhất là áp lực lạm phát.

Giá dầu vẫn ở vùng cao do căng thẳng địa chính trị tại Trung Đông, làm gia tăng lo ngại chi phí năng lượng có thể tiếp tục đẩy lạm phát lên.

Thứ hai là nền kinh tế Mỹ vẫn tương đối khỏe.

Các dữ liệu kinh tế gần đây cho thấy hoạt động sản xuất, dịch vụ và đầu tư vẫn duy trì tích cực.

Điều này khiến thị trường giảm kỳ vọng về một chu kỳ nới lỏng tiền tệ nhanh chóng của Fed.

Thứ ba là áp lực từ lượng trái phiếu Chính phủ Mỹ phát hành lớn.

Khi nguồn cung trái phiếu tăng, nhà đầu tư có thể yêu cầu mức lợi suất cao hơn để tiếp tục nắm giữ tài sản này.

3. Fed có thể phải duy trì lãi suất cao lâu hơn

Một điểm đáng chú ý là thị trường hiện không còn chỉ quan tâm đến việc Fed tăng hay giảm lãi suất.

Câu hỏi lớn hơn là:

Fed sẽ phải duy trì mặt bằng lãi suất cao trong bao lâu?

Lợi suất trái phiếu dài hạn tăng mạnh cho thấy thị trường đang yêu cầu mức bù rủi ro cao hơn cho việc nắm giữ trái phiếu dài hạn.

Nếu lạm phát vẫn dai dẳng và giá dầu tiếp tục neo cao, khả năng Fed phải duy trì quan điểm thận trọng sẽ càng lớn.

Điều này đồng nghĩa với việc “tiền rẻ” trên thị trường toàn cầu khó quay trở lại nhanh như kỳ vọng trước đây.

4. Sức ép đầu tiên với Việt Nam là tỷ giá

Khi lợi suất tài sản USD tăng, đồng USD có xu hướng trở nên hấp dẫn hơn tương đối so với các đồng tiền của thị trường mới nổi.

Điều này tạo thêm áp lực lên tỷ giá USD/VND.

Nếu VND chịu áp lực mất giá mạnh, Ngân hàng Nhà nước sẽ phải cân nhắc kỹ hơn giữa mục tiêu hỗ trợ tăng trưởng và mục tiêu ổn định tỷ giá.

Đây cũng là lý do diễn biến của lợi suất trái phiếu Mỹ cần được theo dõi song song với tỷ giá trong nước.

5. Áp lực thứ hai là mặt bằng lãi suất

Lợi suất trái phiếu Mỹ tăng không có nghĩa Việt Nam sẽ lập tức tăng lãi suất.

Tuy nhiên, nó làm giảm dư địa để lãi suất trong nước giảm sâu.

Trong nước, lãi suất trái phiếu Chính phủ kỳ hạn 10 năm hiện quanh 4,43%, trong khi lãi suất huy động 12 tháng tại một số ngân hàng đã vượt 7%/năm.

Khi chi phí vốn quốc tế tăng, áp lực duy trì sức hấp dẫn của tài sản VND cũng lớn hơn.

Đặc biệt, nếu nhu cầu tín dụng trong nước tiếp tục cao, cuộc cạnh tranh huy động vốn giữa các ngân hàng có thể tiếp tục duy trì.

6. Chứng khoán Việt Nam chịu tác động như thế nào?

Đây mới là phần nhà đầu tư cần quan tâm.

Khi lợi suất trái phiếu Mỹ tăng, dòng tiền toàn cầu có xu hướng trở nên thận trọng hơn với các tài sản rủi ro.

Cổ phiếu phải cạnh tranh với mức lợi suất cao hơn từ trái phiếu.

Đồng thời, lãi suất chiết khấu tăng cũng khiến định giá của các doanh nghiệp tăng trưởng cao trở nên nhạy cảm hơn.

Tác động thường rõ hơn ở những nhóm cổ phiếu có:

• Định giá cao
• Phụ thuộc nhiều vào dòng tiền đầu cơ
• Sử dụng đòn bẩy lớn
• Nhạy cảm với lãi suất
• Có kỳ vọng tăng trưởng nhưng dòng tiền thực tế chưa tương xứng

7. Nhưng chưa thể kết luận rằng chứng khoán Việt Nam sẽ giảm mạnh

Điểm quan trọng là Việt Nam không vận động hoàn toàn giống Mỹ.

Theo các phân tích gần đây, tác động của Fed lên chứng khoán Việt Nam phụ thuộc rất lớn vào tỷ giá, lãi suất trong nước, tăng trưởng kinh tế và dòng vốn ngoại.

Một đợt Fed tăng lãi suất không phải lúc nào cũng dẫn đến thị trường Việt Nam giảm mạnh.

Nếu tăng trưởng kinh tế trong nước vẫn tốt, lợi nhuận doanh nghiệp tăng và thanh khoản hệ thống ổn định, thị trường vẫn có những động lực riêng để hấp thụ cú sốc từ bên ngoài.

Đặc biệt, Việt Nam vừa chính thức được FTSE Russell nâng hạng lên thị trường mới nổi thứ cấp từ ngày 21/9, nên dòng vốn và kỳ vọng nâng hạng vẫn là một yếu tố hỗ trợ cần theo dõi.

8. Góc nhìn nhà đầu tư

Điều đáng lo không nằm ở một phiên lợi suất Mỹ tăng.

Điều cần quan sát là xu hướng này kéo dài bao lâu.

Nếu lợi suất 10 năm Mỹ tiếp tục duy trì trên 5% trong thời gian dài, áp lực lên tỷ giá, lãi suất và định giá cổ phiếu sẽ lớn hơn.

Ngược lại, nếu giá dầu hạ nhiệt, lạm phát giảm và lợi suất trái phiếu Mỹ ổn định trở lại, áp lực lên các thị trường mới nổi cũng có thể giảm theo.

Vì vậy, trong giai đoạn này, nhà đầu tư nên đặc biệt theo dõi 4 biến số:

• Lợi suất trái phiếu Mỹ
• Tỷ giá USD/VND
• Lãi suất huy động trong nước
• Thanh khoản và dòng tiền trên thị trường chứng khoán

KẾT LUẬN

Lợi suất trái phiếu Mỹ lên vùng cao nhất trong gần hai thập kỷ đang phát đi một tín hiệu rõ ràng:

Chi phí vốn toàn cầu đang không còn rẻ.

Với Việt Nam, sức ép sẽ truyền qua ba kênh chính là tỷ giá, mặt bằng lãi suất và dòng vốn vào tài sản rủi ro.

Tuy nhiên, đây chưa phải lý do để nhìn thị trường chứng khoán theo hướng bi quan tuyệt đối.

Điều quan trọng hơn là theo dõi xem lợi suất Mỹ có tiếp tục leo thang hay bắt đầu ổn định, trong khi tăng trưởng kinh tế và lợi nhuận doanh nghiệp Việt Nam có đủ mạnh để cân bằng áp lực từ bên ngoài hay không.
===============================================================
Mở tài khoản số đẹp :
https://online.bvsc.com.vn/bvstrade/register-account?brokerid=3081
===============================================================
Add: 11 Nguyen Cong Tru, Nguyen Thai Binh
ward, District 1, Ho Chi Minh city
Hotline: (84-8) 3914 6888 (Ext. 919)
Mobile: 09039.09040
Zalo: 09039.09040
Email: [email protected]
===============================================================








Address

11 Nguyễn Công Trứ, Phường Nguyễn Thái Bình, Quận 1
Ho Chi Minh City
700000

Opening Hours

Monday 08:15 - 17:30
Tuesday 08:15 - 17:30
Wednesday 08:15 - 17:30
Thursday 08:15 - 17:30
Friday 08:15 - 17:30

Alerts

Be the first to know and let us send you an email when Nguyễn Anh Khôi posts news and promotions. Your email address will not be used for any other purpose, and you can unsubscribe at any time.

Shortcuts

Share