The Investment Stories - TIS

Website

The Investment Stories - TIS The Investment Stories - TIS là một trang cung cấp những góc nhìn phân tích khách quan Nhà đầu tư tự chịu trách nhiệm với những hành động đầu tư của mình.

Đội ngũ quản trị viên và cộng sự sẽ mang đến cho bạn đọc và nhà đầu tư những báo cáo từ những biến động vĩ mô trong và ngoài nước cũng như những phân tích về doanh nghiệp trên thị trường chứng khoán Việt Nam một cách hoàn thiện nhất. Bên cạnh đó, góc nhìn về phân tích kỹ thuật cũng sẽ được chú trọng để giúp cho nhà đầu tư có một cái nhìn khách quan nhất về cổ phiếu, doanh nghiệp và về thị trường chung ở từng thời điểm, từng giai đoạn khác nhau. Disclaimer
Những bài đăng, những báo cáo của TIS chỉ mang tính chất tham khảo. Những sản phẩm này không mang tính chất khuyến nghị mua bán bất cứ cổ phiếu nào. Tất cả những ý kiến trong bài đăng, báo cáo là những đánh giá của đội ngũ quản trị và cộng sự của TIS vào ngày viết và sẽ có thể thay đổi tùy theo diễn biến của thị trường và từng cổ phiếu riêng biệt.

[BỨC TRANH MỜ MỊT]------------------------------------Lợi suất trái phiếu Chính phủ Mỹ kỳ hạn 10 năm đã chạm 5,25%. Đây ...
29/09/2026

[BỨC TRANH MỜ MỊT]
------------------------------------
Lợi suất trái phiếu Chính phủ Mỹ kỳ hạn 10 năm đã chạm 5,25%. Đây là một mốc đáng chú ý, bởi nó đẩy mặt bằng chi phí vốn của cả nền kinh tế lên cao. Trong khi đó, phần bù rủi ro tín dụng và thanh khoản của các doanh nghiệp có mức độ rủi ro cao hơn vẫn chưa tăng tương ứng. Nếu các phần bù này tiếp tục nới rộng, chi phí vay của doanh nghiệp sẽ còn chịu thêm áp lực. Lãi suất vay mua nhà cố định 30 năm tại Mỹ gần đây cũng đã vượt 7%, khiến người vay mới phải đối mặt với chi phí rất cao. Fed chưa cần điều chỉnh lãi suất điều hành, nhưng thị trường đã tự thắt chặt điều kiện tài chính.
Nhìn sang Việt Nam, bức tranh cũng không dễ chịu hơn. Lãi suất huy động ở nhiều kỳ hạn từ 6 tháng trở lên đã lên vùng 9–10%; lãi suất cho vay ngắn hạn cũng vượt 10%, nhưng mức này đôi khi vẫn chưa đủ bù chi phí huy động vốn mới và chi phí dự phòng. Chuyển sang cho vay trung, dài hạn, các ngân hàng lại gặp bài toán mà admin từng đề cập: dòng tiền có thể bị nghẽn trong vòng lặp vay ngắn hạn, rồi quay về hệ thống dưới dạng tiền gửi có kỳ hạn.
Ở mặt bằng lãi suất huy động 9–10%, tiền mặt ngoài hệ thống có thêm động lực trở lại ngân hàng dưới dạng tiền gửi kỳ hạn. Lãi được nhập gốc hoặc tiếp tục gửi lại, cùng các chương trình ưu đãi trả trước cho khách hàng, cũng góp phần làm số dư tiền gửi tăng lên. Vì vậy, tiền gửi VND đang tăng nhanh hơn cho vay VND, trong khi thanh khoản trên thị trường liên ngân hàng vẫn dồi dào: lãi suất qua đêm hôm nay gần như sát 0%.
Điểm nghẽn là thanh khoản dồi dào trên thị trường liên ngân hàng chưa chuyển thành dòng tín dụng thông suốt cho doanh nghiệp và người dân. Lãi suất cho vay vẫn cao, còn nhu cầu đảo vòng các khoản vay của doanh nghiệp vẫn lớn. Nếu tình trạng này kéo dài, chúng ta có thể sẽ thấy khoản mục tài sản Có khác trên bảng cân đối của một số ngân hàng phình lên trong quý III và vào cuối năm 2026.

[CỔ PHIẾU VỪA TĂNG MẠNH: MUA NGAY HAY ĐỨNG NGOÀI?]Một cổ phiếu tăng hơn 5% trong phiên. Bảng điện xanh, các hội nhóm bắt...
26/09/2026

[CỔ PHIẾU VỪA TĂNG MẠNH: MUA NGAY HAY ĐỨNG NGOÀI?]

Một cổ phiếu tăng hơn 5% trong phiên. Bảng điện xanh, các hội nhóm bắt đầu nhắc tên. Người chưa mua đứng trước một câu hỏi rất quen: “Liệu đây mới là điểm bắt đầu, hay mình đang đến quá muộn?”
Đó là ý tưởng dẫn đến bài viết này. Thay vì chọn vài cổ phiếu từng tăng bằng lần để chứng minh rằng nên mua, hoặc vài trường hợp lao dốc để khuyên đừng mua đuổi, người viết thử kiểm tra bằng dữ liệu bằng python và AI:

Nếu mua sau một phiên tăng trên 5%, điều gì đã xảy ra trong quá khứ?

📊 TIS ĐÃ KIỂM TRA NHƯ THẾ NÀO?

Bộ dữ liệu được cung cấp gồm 1.446 mã trên ba sàn, từ ngày 02/01/2020 đến 25/09/2026 (khoảng thời gian người viết thấy tạm đủ vì lượng data rất lớn).
Quy tắc được đặt ra:
• Giá đóng cửa tăng trên 5% so với phiên thị trường liền trước.
• Khối lượng bình quân 20 phiên trước tín hiệu trên 25.000 cổ phiếu.
• Mua tại giá mở cửa phiên tiếp theo.
• Bán sau 2 tuần, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm hoặc 3 năm, tính theo lịch; nếu đến hạn vào ngày nghỉ thì dùng phiên thị trường kế tiếp.
• Sử dụng giá đã điều chỉnh, không tính phí, thuế và trượt giá.
Có 47.401 tín hiệu thuộc 928 mã vượt qua bộ lọc. Mỗi tín hiệu được tính như một cơ hội riêng, với trọng số bằng nhau.
Kết quả dưới đây chỉ gồm những lệnh có đủ dữ liệu mua và bán (nhìn ảnh 1)

🔎 ĐIỀU ĐÁNG CHÚ Ý NẰM Ở KHOẢNG CÁCH GIỮA BÌNH QUÂN VÀ TRUNG VỊ
Nhìn riêng con số +30,74% sau một năm, chúng ta có thể nghĩ: “Mua đuổi cũng hiệu quả đấy chứ!”
Nhưng trong cùng mẫu đó, chưa đến một nửa số lệnh có lãi, còn lợi nhuận trung vị là −0,56%.
Trung vị là kết quả ở giữa khi xếp các lệnh từ thấp đến cao. Khoảng cách lớn giữa bình quân và trung vị cho thấy những lệnh tăng rất mạnh có thể kéo con số chung lên, trong khi trải nghiệm của nhiều lượt mua lại kém thuận lợi hơn.
Một chiến lược có lợi nhuận bình quân dương không đồng nghĩa phần lớn lượt mua đều có lãi. Ngược lại, tỷ lệ thắng dưới 50% cũng chưa đủ để kết luận chiến lược không hiệu quả: quy mô khoản lời và khoản lỗ vẫn rất quan trọng.

VẬY PHIÊN TĂNG TRÊN 5% CÓ TẠO RA LỢI THẾ?
Để kiểm tra, người viết so sánh với nhóm cổ phiếu không tăng trên 5% trong cùng ngày, cùng nhóm thanh khoản và dùng cùng cách mua, bán.
Ở kỳ hạn hai tuần, lợi nhuận bình quân của nhóm mua đuổi thấp hơn đối chứng khoảng 0,19 điểm phần trăm. Ở một tháng, hai nhóm gần như ngang nhau.
Đến sáu tháng và một năm, nhóm mua đuổi có bình quân cao hơn; nhưng sau ba năm lại thấp hơn.
Kết quả này chưa cho thấy một lợi thế nhất quán qua các kỳ hạn. Nhóm đối chứng cũng chưa được ghép theo ngành, vốn hóa hay sàn, nên đây là so sánh mô tả, chưa chứng minh quan hệ nhân quả.

⚠️ CÓ MỘT KẾT QUẢ KHÔNG NÊN BỎ QUA
Bảng chính tính mọi tín hiệu. Một cổ phiếu liên tục tăng mạnh có thể xuất hiện nhiều lần, dù các khoảng nắm giữ chồng lên nhau.
Khi đổi sang quy tắc mỗi mã chỉ có một lệnh đang mở, kết quả ba năm thay đổi đáng kể: 996 lệnh có kết quả, tỷ lệ có lãi khoảng 65,2%, lợi nhuận trung vị khoảng +28,3%.
Quy tắc này làm thay đổi thời điểm mua và trọng số của từng đợt tăng. Nó nhắc chúng ta rằng cách chọn tín hiệu có ảnh hưởng lớn đến kết luận.
Vì vậy, cũng không thể dùng bảng đầu tiên để nói: “Mua đuổi rồi giữ lâu chắc chắn sẽ thua.”

ĐỌC BACKTEST CŨNG CẦN ĐỌC PHẦN DỮ LIỆU THIẾU
Ở kỳ hạn ba năm, có 3.610 lệnh đã đủ thời gian theo dõi nhưng thiếu giá bán hợp lệ — tương đương khoảng 10,9% số lệnh đã mua và đủ hạn. Những lệnh này không nằm trong thống kê lợi nhuận.
Nếu dữ liệu thiếu liên quan đến các doanh nghiệp gặp khó khăn hoặc ngừng giao dịch, kết quả công bố có thể lạc quan hơn thực tế.
Các kỳ hạn cũng không dùng cùng một tập lệnh. Không nên nhìn bảng rồi kết luận rằng tăng thời gian giữ sẽ trực tiếp tạo ra mức lợi nhuận cao hơn.

💡 KẾT LUẬN
Một phiên tăng trên 5% chưa đủ để trở thành lý do mua.
Trong phép thử này, kết quả phụ thuộc đáng kể vào thời gian nắm giữ, cách xử lý tín hiệu lặp lại và một số khoản lời rất lớn. Muốn đánh giá một quy tắc đầu tư, cần nhìn cả mức sinh lời, phân bố lời lỗ và khả năng thực hiện.
Trước khi mua một cổ phiếu vừa tăng mạnh, câu hỏi hữu ích có lẽ là:
“Ngoài việc giá vừa tăng, mình còn có lý do nào để kỳ vọng khoản đầu tư này sẽ hiệu quả?”
—
Disclaimer: Như các bài viết khác

[Khi thị trường không còn chờ Fed]---------------------------------------------Lợi suất TPCP Mỹ kỳ hạn 10 năm đã vượt 5%...
15/09/2026

[Khi thị trường không còn chờ Fed]
---------------------------------------------
Lợi suất TPCP Mỹ kỳ hạn 10 năm đã vượt 5% — một bước tăng nhanh và đáng kinh ngạc trong bối cảnh Fed hạn chế forward guidance, để thị trường tự định giá đường đi của lãi suất. Và lúc này, Fed gần như đang đứng trên một mỏm đá: đi theo hướng nào cũng phải trả giá nhưng cái giá như thế nào thì…

Nếu Fed tăng lãi suất để tái neo kỳ vọng lạm phát, tác động thắt chặt bổ sung có thể không còn quá lớn, bởi Treasury yield đã đi trước, kéo theo mortgage rate và chi phí vốn của nền kinh tế tăng lên. Nhưng cái giá nằm ở phía tài khóa: Kho bạc phải roll một lượng nợ khổng lồ ở mặt bằng lãi suất cao hơn, khiến chi phí lãi vay và gánh nặng ngân sách tiếp tục phình ra. Ngược lại, nếu Fed không tăng lãi suất khi lạm phát vẫn chưa được kiểm soát, thứ bị tổn thương sẽ là credibility. Thị trường sẽ đòi hỏi term premium cao hơn để nắm giữ trái phiếu dài hạn. Khi ấy, Fed không tăng policy rate nhưng 10Y yield vẫn có thể tiếp tục đi lên.

Fed vì thế đang đối mặt với một lựa chọn khó: tăng lãi suất thì đau ở tài khóa; không tăng thì có nguy cơ mất credibility và để thị trường tự thắt chặt thay mình. Trong hoàn cảnh đó, có lẽ thà chấp nhận một lần đau để neo lại kỳ vọng, còn hơn để sự bất định kéo dài — "thà một lần đau rồi thôi, còn hơn le lói trăm năm".

[DẦU VƯỢT 100 USD: S&P 500 KHÔNG CÓ TÍN HIỆU BÁN RÕ RÀNG, NHƯNG VN-INDEX CẦN THẬN TRỌNG HƠN]Giá dầu WTI đã vượt 100 USD/...
12/09/2026

[DẦU VƯỢT 100 USD: S&P 500 KHÔNG CÓ TÍN HIỆU BÁN RÕ RÀNG, NHƯNG VN-INDEX CẦN THẬN TRỌNG HƠN]

Giá dầu WTI đã vượt 100 USD/thùng. Vậy trong lịch sử, S&P 500 và VN-Index thường biến động thế nào sau đó?
Mình đã kiểm tra dữ liệu giai đoạn 2000–2024. Một sự kiện được ghi nhận khi WTI vượt từ dưới lên trên 100 USD. Các lần tái vượt trong vòng 60 ngày được gộp lại để tránh đếm lặp. Tổng cộng có 12 cụm sự kiện.

Kết quả sau 63 phiên:
• S&P 500 tăng trong 8/12 trường hợp.
• VN-Index chỉ tăng trong 4/12 trường hợp.

Đối với S&P 500, mức sinh lời bình quân sau 63 phiên là -1,3%, nhưng trung vị lại tăng 3,1%.

Sự khác biệt này chủ yếu đến từ một số giai đoạn giảm đặc biệt mạnh, nhất là cuộc khủng hoảng năm 2008. Khi loại các sự kiện năm 2008, S&P 500 tăng bình quân 1,0% sau 63 phiên và tăng trong 7/10 trường hợp. Trong tất cả các giai đoạn 63 phiên thông thường từ năm 2000 đến 2024, S&P 500 tăng bình quân khoảng 1,8% và có xác suất tăng gần 67%. Như vậy, xét về tỷ lệ tăng giá, S&P 500 sau khi dầu vượt 100 USD gần như không khác trạng thái thông thường. Dữ liệu không ủng hộ việc xem mốc 100 USD là một tín hiệu bán đối với thị trường Mỹ.

Với VN-Index, kết quả thận trọng hơn.

Sau 63 phiên, VN-Index giảm bình quân 7,2%, trung vị giảm 4,1% và chỉ tăng trong 4/12 trường hợp. Nếu loại năm 2008, mức giảm bình quân thu hẹp còn 1,1%, nhưng trung vị vẫn giảm 3,3%. Trong khi đó, ở các giai đoạn 63 phiên thông thường, VN-Index tăng bình quân khoảng 4,5% và có xác suất tăng khoảng 56%. Điều này cho thấy điểm đáng chú ý không nằm ở phản ứng ngay khi dầu vượt 100 USD. Sự khác biệt rõ hơn xuất hiện trong khoảng ba tháng sau đó, khi VN-Index có kết quả yếu hơn mức thông thường.
Tuy nhiên, backtest này không chứng minh dầu là nguyên nhân trực tiếp khiến thị trường giảm. Mẫu chỉ gồm 12 cụm sự kiện và mỗi giai đoạn còn chịu ảnh hưởng của lãi suất, tỷ giá, tăng trưởng kinh tế và các cuộc khủng hoảng khác.

Đối với S&P 500, dầu vượt 100 USD chưa tạo ra một tín hiệu bán có ý nghĩa rõ ràng trong dữ liệu lịch sử. Đối với VN-Index, kết quả sau ba tháng cho thấy lý do để thận trọng hơn. Nhưng mức độ rủi ro còn phụ thuộc vào việc dầu duy trì trên 100 USD bao lâu và giá dầu có truyền sang lạm phát, tỷ giá, lãi suất và lợi nhuận doanh nghiệp hay không. Mốc 100 USD nên được xem là tín hiệu để kiểm tra lại danh mục. Nhà đầu tư cần chú ý các doanh nghiệp chịu ảnh hưởng lớn từ nhiên liệu, vận tải và nguyên liệu nhập khẩu. Ở chiều ngược lại, một số doanh nghiệp dầu khí có thể được hưởng lợi.

--- Backtest sử dụng giá WTI giao ngay. Giá dầu thường được truyền thông cập nhật trong phiên là hợp đồng tương lai tháng gần nhất. Hai loại giá vận động gần nhau nhưng không hoàn toàn giống nhau.

[Biết thân chạy chẳng khỏi trời, Cũng liều mặt phấn cho rồi ngày xanh]--------------------------------------------------...
09/09/2026

[Biết thân chạy chẳng khỏi trời, Cũng liều mặt phấn cho rồi ngày xanh]
--------------------------------------------------------------------------
Tính đến ngày 22/08/2026, tăng trưởng huy động VND đạt +8,41% YTD, lần đầu vượt nhẹ tăng trưởng tín dụng VND ở mức +8,09% YTD. Đây là một tín hiệu đáng chú ý sau thời gian dài tín dụng tăng nhanh hơn huy động. Tuy nhiên, sự đảo chiều này có thể đến từ một số yếu tố mang tính dòng tiền và cơ cấu, hơn là cho thấy trạng thái thanh khoản của hệ thống đã thực sự chuyển sang dư thừa.

Thứ nhất, một phần lượng tiền mặt từng rời khỏi hệ thống ngân hàng đang quay trở lại. Trong năm 2025, tiền mặt ngoài hệ thống tăng rất mạnh, một phần liên quan đến hoạt động thu thuế hộ kinh doanh và lượng giao dịch bất động sản sử dụng tiền mặt để thanh toán. Sau khi tiếp tục tăng và đạt đỉnh vào tháng 02/2026 do yếu tố mùa vụ Tết Nguyên đán, xu hướng này bắt đầu đảo chiều. Trong bối cảnh mặt bằng lãi suất huy động tăng lên đáng kể, với một số kỳ hạn duy trì quanh 8,5–9%, việc nắm giữ tiền mặt trở nên kém hấp dẫn hơn. Kết quả là một phần tiền mặt quay trở lại tài khoản ngân hàng, với quy mô tăng thêm khoảng 311 nghìn tỷ đồng so với tháng 02/2026. Nói cách khác, tăng trưởng huy động hiện nay không hoàn toàn đồng nghĩa với việc hệ thống đang tạo ra một nguồn funding mới từ bên ngoài. Một phần trong đó đơn giản là sự đảo chiều trong cấu trúc nắm giữ tiền của khu vực tư nhân: từ currency trở lại deposits.

Thứ hai, chính mặt bằng lãi suất cao cũng đang tạo ra một cơ chế “tự bổ sung” cho tăng trưởng tiền gửi. Khi quy mô tiền gửi có kỳ hạn lớn hơn và lãi suất huy động cao hơn đáng kể so với những năm trước, lượng lãi được ngân hàng trả cho người gửi tiền khi đáo hạn cũng tăng lên. Nếu phần thu nhập lãi này tiếp tục được tái gửi, nó sẽ trở thành một nguồn tăng trưởng huy động mới.

Thứ ba, các giao dịch vay USD – gửi VND cũng đóng góp một phần vào tăng trưởng tiền gửi VND. Khi chênh lệch lợi suất đủ hấp dẫn và điều kiện FX cho phép, các cấu trúc funding bằng USD rồi chuyển sang nắm giữ tài sản hoặc tiền gửi VND có thể làm tăng số dư deposit VND, dù bản chất dòng tiền phía sau khác với tiền gửi VND truyền thống của khu vực dân cư và doanh nghiệp.

Cuối cùng là các yếu tố mang tính kỹ thuật từ chính sản phẩm ngân hàng. Một số sản phẩm tín dụng đi kèm yêu cầu duy trì tài khoản thanh toán, dòng tiền hoặc số dư tại ngân hàng có thể mechanically tạo thêm CASA. Do đó, một phần tăng trưởng tiền gửi VND cũng là hệ quả của cấu trúc sản phẩm tín dụng và quản trị dòng tiền của ngân hàng.

Từ việc huy động VND tăng 8,41% trong khi tín dụng VND tăng 8,09% để đi thẳng đến kết luận rằng lãi suất thị trường sắp giảm có lẽ vẫn còn quá sớm. Lý do quan trọng nhất là hai con số trên mới chỉ phản ánh tốc độ tăng ròng kể từ đầu năm, trong khi vấn đề của hệ thống nằm ở stock funding gap đã tích lũy từ trước. => Flow đang tốt lên không có nghĩa stock imbalance đã biến mất.

Dù huy động đang tăng nhanh hơn tín dụng về mức tăng ròng, khoảng cách tuyệt đối giữa tín dụng và huy động vẫn quanh 1,6 triệu tỷ đồng, chưa bao gồm giấy tờ có giá. Với một gap xuất phát điểm lớn như vậy, mức chênh khoảng 32 bps giữa tăng trưởng huy động và tín dụng YTD chưa đủ để làm thay đổi đáng kể trạng thái cấu trúc của bảng cân đối. Quan trọng hơn, bài toán phía trước vẫn là: Nguồn vốn nào sẽ tài trợ cho nhu cầu tín dụng phát sinh từ các dự án đầu tư công và đầu tư quy mô lớn? Nếu SBV và KBNN không đóng vai trò như những nguồn cung thanh khoản cuối cùng của hệ thống, áp lực huy động vốn sẽ quay trở lại chính các ngân hàng thương mại. Khi đó, các ngân hàng vẫn phải cạnh tranh với nhau để giành phần trong một pool tiền gửi có giới hạn. Và khi cạnh tranh funding chưa kết thúc, rất khó chỉ dựa vào việc deposit growth vừa vượt credit growth để khẳng định chu kỳ tăng lãi suất huy động đã đi đến hồi kết.

Với chi phí vốn đã gia tăng khá mạnh, các ngân hàng sẽ có xu hướng ưu tiên tín dụng trung và dài hạn có mức lợi suất đủ cao để bảo vệ NIM. Tuy nhiên, sự dịch chuyển này cũng làm thay đổi đáng kể vòng quay của dòng tín dụng trong hệ thống. So với tín dụng ngắn hạn, các khoản vay trung dài hạn có tốc độ hoàn trả tiền gốc và tái cấp tín dụng chậm hơn; cùng một quy mô dư nợ vì vậy tạo ra ít vòng đáo hạn – hoàn trả – tái giải ngân hơn trong một khoảng thời gian nhất định. Điều này không có nghĩa tiền được giải ngân cho tín dụng trung dài hạn sẽ “biến mất” hay bị khóa khỏi hệ thống ngân hàng. Sau khi được giải ngân và thanh toán, tiền vẫn quay trở lại hệ thống dưới dạng tiền gửi của người nhận. Điểm khác biệt nằm ở tốc độ luân chuyển: nếu tín dụng chủ yếu ở kỳ hạn ngắn, tiền gốc quay về nhanh và có thể được tái cấp nhiều lần, tạo ra gross credit flows và payment turnover lớn hơn trên cùng một stock tín dụng. Ngược lại, khi tỷ trọng tín dụng trung dài hạn tăng lên, vòng quay này có xu hướng chậm lại.

Trong khi đó, phía nguồn vốn cũng đang xuất hiện một quá trình terming-out tương tự. Khi chênh lệch lãi suất giữa tiền gửi 6 tháng và nhóm kỳ hạn 1–5 tháng đã lên trên 4,5 điểm %, khách hàng có động lực rất lớn để chuyển CASA và tiền gửi ngắn hạn sang các kỳ hạn 6–12 tháng. Việc này không nhất thiết làm thay đổi tổng stock tiền gửi của hệ thống, nhưng làm giảm tốc độ rollover của nguồn vốn, đồng thời khiến deposit mix trở nên đắt hơn và marginal cost of funding tăng lên. Như vậy, cả hai phía bảng cân đối đang có xu hướng kéo dài kỳ hạn: asset side chuyển nhiều hơn sang tín dụng trung dài hạn, trong khi liability side dịch chuyển từ CASA/tiền gửi ngắn hạn sang tiền gửi kỳ hạn dài hơn. Đáng chú ý hơn, funding sinh ra từ một khoản giải ngân cũng không nhất thiết ở lại ngân hàng cho vay. Khi khách hàng sử dụng khoản vay để thanh toán cho nhà thầu, nhà cung cấp hay người bán tài sản có tài khoản tại ngân hàng khác, deposit và thanh khoản có thể dịch chuyển sang ngân hàng đó. Vì vậy, một ngân hàng vẫn có thể tăng mạnh dư nợ nhưng không giữ lại được lượng tiền gửi tương ứng, và cuối cùng phải quay trở lại cạnh tranh huy động.

Từ đây có thể hình thành một vòng phản hồi tương đối dai dẳng: chi phí vốn tăng → ngân hàng ưu tiên tài sản có yield cao hơn và kỳ hạn dài hơn để bảo vệ NIM → tốc độ quay vòng của tín dụng giảm → trong khi tiền gửi tiếp tục term-out sang 6–12 tháng để hưởng lãi suất cao → marginal funding cost tiếp tục neo cao → ngân hàng lại cần duy trì asset yield cao để bảo vệ NIM. Chính cơ chế này khiến trạng thái lãi suất cao có khả năng tự duy trì lâu hơn kỳ vọng.
Vì vậy, việc tăng trưởng huy động VND bắt đầu vượt tăng trưởng tín dụng VND là một tín hiệu tích cực đối với thanh khoản ở biên, nhưng chưa đủ để kết luận áp lực lãi suất đã đảo chiều. Khi credit–deposit gap tuyệt đối vẫn quanh 1,6 triệu tỷ đồng, nhu cầu vốn cho tín dụng trung dài hạn còn lớn và cạnh tranh huy động vẫn đẩy tiền gửi sang những kỳ hạn có chi phí cao hơn, thì việc deposit growth vượt credit growth trong một vài tháng chưa đồng nghĩa với việc structural funding pressure của hệ thống đã được giải quyết.

[Chờ thị trường giảm để mua: Khôn ngoan hay tốn kém?]Khi VN-Index ở vùng cao, một lựa chọn nghe có vẻ rất hợp lý là giữ ...
05/09/2026

[Chờ thị trường giảm để mua: Khôn ngoan hay tốn kém?]

Khi VN-Index ở vùng cao, một lựa chọn nghe có vẻ rất hợp lý là giữ tiền và chờ thị trường điều chỉnh 10–17% rồi mới mua. Nhưng nếu nhịp giảm ấy đến quá muộn, hoặc không xuất hiện, mức giá mua tốt hơn liệu có bù được thời gian đứng ngoài?

Người viết đã backtest dữ liệu VN-Index từ năm 2010 với ba chiến lược: đầu tư toàn bộ ngay từ đầu, chia vốn mua đều trong 12 tháng và giữ tiền chờ chỉ số giảm 10%, 15% hoặc 17%. Nếu sau 12 tháng thị trường vẫn chưa giảm đến mức mong muốn, số tiền đó mới được giải ngân. Kết quả được đo sau 3 năm và 5 năm.

Với 140 thời điểm có đủ dữ liệu 5 năm, mua ngay đạt lợi nhuận bình quân 59,7%. Mua đều trong 12 tháng đạt 52,2%, chờ giảm 10% đạt 54,3%, chờ giảm 15% đạt 51,2%, còn chờ giảm 17% chỉ đạt 50,4%.

Nguyên nhân nằm ở thời gian chờ. Mức giảm 10% xuất hiện trong vòng một năm ở 86,4% trường hợp, với thời gian chờ trung vị 110 ngày. Nhưng mức giảm 17% chỉ xuất hiện trong 53,6% trường hợp và thời gian chờ trung vị lên tới 327 ngày. Trong gần một nửa số lần kiểm định, nhà đầu tư chờ cả năm vẫn không mua được ở mức giá mong muốn.

Ngay cả khi giả định tiền chờ được hưởng lãi 4% mỗi năm, lợi nhuận bình quân của chiến lược chờ giảm 17% cũng chỉ tăng lên 54,8%, vẫn thấp hơn mức 59,7% của mua ngay.

Tuy nhiên, điều này không có nghĩa mua ngay luôn tốt nhất. Chiến lược chờ giảm 17% vẫn đánh bại mua ngay trong khoảng một nửa số thời điểm kiểm định. Mua đều 12 tháng cũng có tỷ lệ có lãi sau 5 năm là 100% trong mẫu, dù lợi nhuận bình quân thấp hơn. Đổi lại một phần lợi nhuận, nhà đầu tư giảm được rủi ro đặt toàn bộ tiền vào một thời điểm không thuận lợi.

Kết quả gợi ra một điều: chờ giá rẻ hơn không phải là miễn phí. Cái giá phải trả là thời gian, chi phí cơ hội và khả năng thị trường không bao giờ quay lại vùng giá chúng ta mong muốn.

Nếu không đủ tự tin để mua toàn bộ, mua từng phần có thể không tạo ra lợi nhuận cao nhất, nhưng thường dễ thực hiện hơn việc cố dự đoán chính xác nhịp điều chỉnh tiếp theo.

Đôi khi, rủi ro lớn nhất không phải là mua trước khi thị trường giảm, mà là chờ mãi một mức giá hoàn hảo trong khi thị trường tiếp tục đi lên.

--- Backtest sử dụng VN-Index là chỉ số giá, chưa bao gồm cổ tức, phí và thuế ---

Credit Impulse: Tín dụng đang tăng tốc trở lại, nhưng chưa phải một chu kỳ mới?Tín dụng tiếp tục tăng mạnh thường được x...
25/08/2026

Credit Impulse: Tín dụng đang tăng tốc trở lại, nhưng chưa phải một chu kỳ mới?

Tín dụng tiếp tục tăng mạnh thường được xem là một tín hiệu tích cực đối với tăng trưởng kinh tế. Nhưng có một câu hỏi quan trọng hơn: tín dụng chỉ đang tăng, hay dòng tín dụng mới thực sự đang tăng tốc? Đây chính là điều Credit Impulse muốn đo lường. Nếu năm ngoái nền kinh tế nhận thêm 3 triệu tỷ đồng tín dụng và năm nay tiếp tục nhận thêm 3 triệu tỷ, tín dụng vẫn đang tăng rất mạnh và vẫn hỗ trợ hoạt động kinh tế. Nhưng về mặt “xung lực”, gần như không có gì mới: nền kinh tế đang nhận một lượng tín dụng mới tương đương năm trước. Chỉ khi dòng tín dụng mới tăng từ 3 triệu tỷ lên 3,5 triệu tỷ chẳng hạn, nền kinh tế mới thực sự nhận thêm một xung lực tín dụng dương. Bởi vậy, Credit Impulse giảm không đồng nghĩa tín dụng đang co lại. Nó đơn giản cho thấy dòng tín dụng mới không còn tăng tốc như trước.

[Tín hiệu ngắn hạn đang cải thiện]

Điểm đáng chú ý trong dữ liệu gần đây là Credit Impulse 3 tháng đã bật tăng khá mạnh trong Q2/2026, sau giai đoạn suy yếu trước đó. Điều này cho thấy tốc độ tạo tín dụng mới trong những tháng gần đây đang cải thiện. Nếu nhìn ở góc độ chu kỳ, đây có thể được coi là một tín hiệu sớm cho thấy động lượng tín dụng đang quay trở lại. Tuy nhiên, bức tranh dài hơn vẫn cần thận trọng.

Credit Impulse 12 tháng hiện chưa tăng mạnh tương ứng mà vẫn tương đối gần vùng trung tính. Nói cách khác, tín dụng đang tăng tốc ở biên, nhưng sự tăng tốc này chưa kéo dài đủ lâu để hình thành một chu kỳ tín dụng mới rõ ràng. Đây là sự khác biệt quan trọng. Nếu CI 3M tiếp tục duy trì ở vùng dương trong những quý tới và dần kéo CI 12M đi lên, khi đó có thể nói nền kinh tế đang bước vào một pha credit re-acceleration thực sự.

Ngược lại, nếu CI 3M nhanh chóng quay đầu, cú bật vừa qua có thể chủ yếu phản ánh nhịp giải ngân ngắn hạn hoặc yếu tố mùa vụ. Khi tín dụng thực sự tăng tốc, tác động không dừng lại trong một quý. Kết quả từ dữ liệu lịch sử cho thấy một điểm khá đáng chú ý: những giai đoạn Credit Impulse 12 tháng cải thiện thường đi cùng với tăng trưởng GDP tốt hơn, và ảnh hưởng không nhất thiết xuất hiện toàn bộ ngay trong quý đầu tiên. Điều này khá phù hợp với cách tín dụng vận hành trong nền kinh tế.

Một khoản vay được giải ngân hôm nay không lập tức biến thành GDP. Doanh nghiệp cần thời gian để sử dụng vốn cho nguyên vật liệu, hàng tồn kho, máy móc, xây dựng hoặc mở rộng sản xuất. Tín dụng bất động sản và tiêu dùng cũng cần thời gian để lan sang các ngành liên quan. Vì vậy, sự tăng tốc tín dụng hôm nay có thể tiếp tục hỗ trợ hoạt động kinh tế trong một vài quý sau đó. Đây cũng là lý do diễn biến của Credit Impulse trong nửa cuối 2026 đáng theo dõi. Nếu cú bật của tín dụng ngắn hạn hiện nay trở thành một xu hướng bền vững hơn, tác động của nó lên tăng trưởng có thể không chỉ nằm ở Q2 mà còn lan sang các quý tiếp theo.

[Nhưng câu chuyện năm 2026 lại có một điểm rất thú vị]

Nếu tín dụng là động lực chủ đạo của tăng trưởng, chúng ta kỳ vọng Credit Impulse và GDP sẽ vận động tương đối sát nhau. Nhưng dữ liệu 2026 lại cho thấy GDP đang tăng nhanh hơn khá nhiều so với những gì Credit Impulse có thể giải thích.

Trong khi Credit Impulse 12 tháng chưa cho thấy một pha tăng tốc mạnh, tăng trưởng GDP thực tế vẫn ở mức cao. Điều này gợi ý rằng động lực tăng trưởng hiện nay rộng hơn câu chuyện tín dụng ngân hàng. Xuất khẩu, sản xuất công nghiệp, FDI, đầu tư công, chính sách tài khóa và các nguồn cầu khác có thể đang đóng vai trò lớn hơn. Nói cách khác, tín dụng vẫn là một nguồn nhiên liệu quan trọng của nền kinh tế, nhưng nó không phải nguồn nhiên liệu duy nhất.

Điểm quan trọng nhất trong vài quý tới có lẽ không nằm ở con số tăng trưởng tín dụng đơn thuần, mà nằm ở sự thay đổi của dòng tín dụng mới. Hiện tại, bức tranh có thể tóm lại như sau:

- Thứ nhất, lượng tín dụng mới chảy vào nền kinh tế vẫn lớn, vì vậy tín dụng vẫn đang hỗ trợ tăng trưởng.
- Thứ hai, Credit Impulse 3 tháng đã quay đầu tích cực, cho thấy động lượng tín dụng ngắn hạn đang cải thiện.
- Thứ ba, Credit Impulse 12 tháng chưa xác nhận một chu kỳ tăng tốc mới. Vì vậy, còn quá sớm để kết luận rằng nền kinh tế đã bước vào một pha credit expansion mới.

Và cuối cùng, GDP đang tăng mạnh hơn những gì tín dụng có thể giải thích. Điều này cho thấy các động lực ngoài tín dụng hiện vẫn đóng vai trò rất quan trọng đối với tăng trưởng. Do đó, câu hỏi đáng quan tâm trong nửa cuối năm không đơn thuần là: “Tăng trưởng tín dụng có đạt mục tiêu hay không?” mà nên là: “Dòng tín dụng mới có tiếp tục tăng tốc đủ lâu để biến cú bật ngắn hạn hiện nay thành một Credit Impulse dương trên khung 12 tháng hay không?”

Nếu câu trả lời là có, nền kinh tế có thể nhận thêm một lớp xung lực tăng trưởng từ tín dụng trong những quý tới. Và nếu điều đó xảy ra trong bối cảnh các động lực hiện tại như sản xuất, xuất khẩu và đầu tư vẫn duy trì tốt, tác động lên tăng trưởng sẽ đáng chú ý hơn nhiều so với việc chỉ nhìn vào con số tăng trưởng tín dụng danh nghĩa.

[Điểm mua chưa tới, thị trường đã tăng: Chúng ta nên làm gì tiếp theo?]Trong bài viết trước, người viết có nghiên cứu rằ...
22/08/2026

[Điểm mua chưa tới, thị trường đã tăng: Chúng ta nên làm gì tiếp theo?]

Trong bài viết trước, người viết có nghiên cứu rằng khi VN-Index giảm khoảng 17% từ đỉnh, cơ hội mua thường trở nên hấp dẫn dựa trên dữ liệu của những chu kỳ điều chỉnh trong quá khứ. Nhưng lần này, chỉ số mới giảm hơn 14% đã hồi phục (tính từ đỉnh tháng 5 đến đáy tháng 7/2026).

Phiên thứ Sáu 21/8 là một tín hiệu đáng chú ý. VN-Index tăng 33,88 điểm, lên 1.768,12 điểm và đóng cửa gần mức cao nhất ngày. Thanh khoản cao hơn so với trung bình 20 phiên. Độ rộng cũng tích cực với 263 mã tăng và 70 mã giảm trên HOSE. Dòng tiền không chỉ tập trung ở một vài cổ phiếu trụ mà lan tỏa từ chứng khoán sang ngân hàng, bán lẻ, bất động sản và công nghệ.
Dù vậy, một phiên tăng mạnh chưa đủ để khẳng định thị trường đã tạo đáy. VN-Index vẫn đóng cửa dưới MA200 (quanh 1.777 điểm), trong khi phía trên còn vùng cản 1.775–1.810 điểm (đỉnh cũ, MA200 và Upper Band). Thanh khoản đã cải thiện nhưng chưa thật sự bùng nổ, còn khối ngoại mới chỉ mua ròng nhẹ sau sáu phiên bán ròng liên tiếp. Một phần động lực của phiên tăng cũng đến từ kỳ vọng trước kỳ rà soát FTSE.

Vậy mốc giảm 17% có còn giá trị không? Theo người viết là có, vì đây chỉ là mức trung bình tạo đáy trong quá khứ. Lịch sử cho thấy thị trường thường trở nên hấp dẫn quanh mức giảm này, nhưng không có nghĩa mọi chu kỳ đều phải giảm đúng 17% rồi mới hồi phục.

Nếu tiếp tục chờ, chúng ta có thể mua được với biên an toàn tốt hơn, nhưng cũng có nguy cơ bỏ lỡ nhịp tăng. Ngược lại, mua đuổi ngay sau một phiên tăng gần 2% cũng không hợp lý khi chỉ số chưa vượt được vùng cản quan trọng.

Thay vì lựa chọn giữa mua hết và đứng ngoài hoàn toàn, tôi nghiêng về cách giải ngân từng phần. Có thể mở một tỷ trọng thăm dò sau tín hiệu hồi phục và chỉ nâng tỷ trọng nếu VN-Index vượt, giữ được vùng 1.777–1.810 điểm với thanh khoản tốt. Nếu chỉ số quay xuống dưới mức 1,720 điểm, cần tính đến khả năng phiên thứ Sáu chỉ là một nhịp hồi trong chuỗi giảm trước đó.

Mốc 17% không sai. Điều cần điều chỉnh là cách sử dụng nó. Kỷ luật không có nghĩa là buộc thị trường phải đi đúng dự báo, mà là chuẩn bị sẵn cách hành động cho cả trường hợp thị trường giảm tiếp lẫn quay đầu sớm hơn kỳ vọng.

[Điều tiết tín dụng hay khai thông cấu trúc cân đối?]------------------------------------------------------------------T...
16/08/2026

[Điều tiết tín dụng hay khai thông cấu trúc cân đối?]
------------------------------------------------------------------
Tuần qua, Chính phủ đã tổ chức họp với NHNN và hệ thống các ngân hàng, rất nhiều thực trạng được nêu ra như tín dụng cho ngành bất động sản còn quá nhiều hay hướng dòng chảy tín dụng cho sản xuất kinh doanh, thêm vào đó, có khoảng cách khá lớn giữa số dư huy động và số dư tín dụng (theo NHNN là đã hơn 2 triệu tỷ),… Và nghị quyết được đưa ra là giảm lãi suất cho vay không thì sẽ bị nắn room tín dụng cho năm sau.
Tín dụng/GDP ngày càng cao không phải vấn đề cốt lõi. Một hệ thống có thể sống với tỷ lệ tín dụng rất cao nếu bảng cân đối vẫn cân được, funding đủ, thanh khoản được duy trì ổn định và tài sản tạo ra có khả năng tiếp tục được monetise. Và đó chính là vấn đề của Việt Nam.

Khi người dân và doanh nghiệp nộp thuế, tiền gửi rời hệ thống NHTM và chuyển về KBNN. Trong khi đó, tiền của KBNN quay trở lại hệ thống ngân hàng không hoàn toàn tương đương với tiền gửi dân cư như bản chất 1:1 mà vì còn vướng các tỷ lệ an toàn thanh khoản, cụ thể là trần 20% (trước 1/8/2026) tiền gửi KBNN được tính vào LDR, tỷ lệ nguồn vốn ngắn hạn cho vay trung dài hạn thì không tính tiền gửi KBNN vào thì cho vay sản xuất kinh doanh kỳ hạn trung dài hạn thì kiểu gì cũng bị kẹt tỷ lệ. Và còn thêm 1 yếu tố là tỷ lệ tiền mặt trên lưu thông thì vẫn duy trì trên 10% (cao hơn so với thời gian 2023 là dưới 9%) thì cũng là 1 yếu tố khiến lượng tiền trong hệ thống bị hụt đi.

Vì vậy, việc nhìn thấy tín dụng lớn hơn huy động rồi kết luận rằng hệ thống “cho vay quá nhiều vào bất động sản” là chưa đủ. Vì do cấu trúc hệ thống Việt Nam đâu có tính lỏng như các nền kinh tế khác (thí dụ như sản phẩm MBS) thì sẽ phải mất thời gian dài hơn để từ huy động sẽ kịp theo tín dụng. Do đó, câu hỏi đúng sẽ là tiền đã đi đâu, đang nằm ở bảng cân đối nào, và có quay lại hệ thống ngân hàng với cùng tốc độ hay không. Tương tự, cũng không thể đơn giản cho rằng chuyển tín dụng từ BĐS sang SXKD sẽ tự động làm thanh khoản tốt hơn.

Trong một hệ thống tài chính, vấn đề không chỉ là khoản vay được gắn nhãn gì, mà là tài sản được tạo ra sau đó có khả năng tạo dòng tiền, được chuyển nhượng, tái tài trợ và monetise ra sao. Ở những thị trường phát triển, mortgage có thể được chứng khoán hóa thành MBS, doanh nghiệp có thể tái cấp vốn thông qua bond market, ngân hàng có thể tạo ra rồi rồi phân phối chúng. Tài sản không nhất thiết nằm trên cân đối ngân hàng cho đến đáo hạn. Và Việt Nam lại thiếu khá nhiều cơ chế như vậy.

BĐS vì thế cũng cần được nhìn khác đi. Đây không chỉ là một “final asset” vô nghĩa. Nó nằm trong balance sheet của household, doanh nghiệp và ngân hàng, vừa là tài sản ở, tài sản đầu tư, collateral, vừa gắn với nhiều chuỗi giá trị phía sau. Vấn đề không phải cứ tín dụng BĐS nhiều là sai. Vấn đề là tín dụng BĐS hiện nay phần lớn vẫn bị giữ rất lâu trên balance sheet, trong khi khả năng securitise, chuyển nhượng và tạo thanh khoản thứ cấp còn yếu.

Do đó, nếu chỉ “nắn” tín dụng BĐS mà không tạo ra một kiến trúc tài chính tốt hơn, rất dễ biến một vấn đề cấu trúc thành vấn đề thanh khoản và tăng trưởng. Vậy thì “Loại tín dụng BĐS nào nên tăng, loại nào nên giảm, được cấu trúc thế nào, và sau khi khoản vay được tạo ra thì asset đó sẽ nằm ở đâu? Và thị trường giao dịch thứ cấp sẽ được thiết kế thế nào để asset này có thanh khoản để gia tăng vòng quay tiền?" Cuối cùng, bài toán hiện tại không chỉ là giảm lãi suất hay ép ngân hàng tăng tín dụng SXKD.

Không thể cùng lúc yêu cầu ngân hàng cho vay nhiều hơn, rẻ hơn, chuyển sang borrower có yield thấp hơn, vẫn giữ NIM (trong khi room tín dụng thì có hạn), vẫn giữ các tỷ lệ thanh khoản, trong khi cấu trúc funding và khả năng monetise asset gần như không đổi.
Do đó, như các bài trước mà admin có nêu bật, nền kinh tế đang thừa tỷ lệ nhưng tiền thì lại thiếu do phía KBNN chưa cung ra toàn bộ tiền gửi KBNN và NHNN thì có thể cân nhắc nới tỷ lệ trần tiền gửi KBNN lên thêm (và không áp dụng tỷ lệ CDR như dự thảo TT22), ngoài ra sẽ phải có các chính sách liên quan về nguồn vốn hỗ trợ các bank giải ngân cho các dự án đầu tư công.

Có thể vấn đề lớn hơn là tiền và tài sản đang nằm ở những nơi khác nhau, nhưng hệ thống lại thiếu cơ chế đủ tốt để đưa hai thứ đó quay lại gặp nhau.

P/S: hình ảnh tham khảo từ báo cáo phân tích của Công ty chứng khoán NSI, MBS và Vietcap

Address

Ho Chi Minh City

Alerts

Be the first to know and let us send you an email when The Investment Stories - TIS posts news and promotions. Your email address will not be used for any other purpose, and you can unsubscribe at any time.

Shortcuts

Share