09/09/2026
[Biết thân chạy chẳng khỏi trời, Cũng liều mặt phấn cho rồi ngày xanh]
--------------------------------------------------------------------------
Tính đến ngày 22/08/2026, tăng trưởng huy động VND đạt +8,41% YTD, lần đầu vượt nhẹ tăng trưởng tín dụng VND ở mức +8,09% YTD. Đây là một tín hiệu đáng chú ý sau thời gian dài tín dụng tăng nhanh hơn huy động. Tuy nhiên, sự đảo chiều này có thể đến từ một số yếu tố mang tính dòng tiền và cơ cấu, hơn là cho thấy trạng thái thanh khoản của hệ thống đã thực sự chuyển sang dư thừa.
Thứ nhất, một phần lượng tiền mặt từng rời khỏi hệ thống ngân hàng đang quay trở lại. Trong năm 2025, tiền mặt ngoài hệ thống tăng rất mạnh, một phần liên quan đến hoạt động thu thuế hộ kinh doanh và lượng giao dịch bất động sản sử dụng tiền mặt để thanh toán. Sau khi tiếp tục tăng và đạt đỉnh vào tháng 02/2026 do yếu tố mùa vụ Tết Nguyên đán, xu hướng này bắt đầu đảo chiều. Trong bối cảnh mặt bằng lãi suất huy động tăng lên đáng kể, với một số kỳ hạn duy trì quanh 8,5–9%, việc nắm giữ tiền mặt trở nên kém hấp dẫn hơn. Kết quả là một phần tiền mặt quay trở lại tài khoản ngân hàng, với quy mô tăng thêm khoảng 311 nghìn tỷ đồng so với tháng 02/2026. Nói cách khác, tăng trưởng huy động hiện nay không hoàn toàn đồng nghĩa với việc hệ thống đang tạo ra một nguồn funding mới từ bên ngoài. Một phần trong đó đơn giản là sự đảo chiều trong cấu trúc nắm giữ tiền của khu vực tư nhân: từ currency trở lại deposits.
Thứ hai, chính mặt bằng lãi suất cao cũng đang tạo ra một cơ chế “tự bổ sung” cho tăng trưởng tiền gửi. Khi quy mô tiền gửi có kỳ hạn lớn hơn và lãi suất huy động cao hơn đáng kể so với những năm trước, lượng lãi được ngân hàng trả cho người gửi tiền khi đáo hạn cũng tăng lên. Nếu phần thu nhập lãi này tiếp tục được tái gửi, nó sẽ trở thành một nguồn tăng trưởng huy động mới.
Thứ ba, các giao dịch vay USD – gửi VND cũng đóng góp một phần vào tăng trưởng tiền gửi VND. Khi chênh lệch lợi suất đủ hấp dẫn và điều kiện FX cho phép, các cấu trúc funding bằng USD rồi chuyển sang nắm giữ tài sản hoặc tiền gửi VND có thể làm tăng số dư deposit VND, dù bản chất dòng tiền phía sau khác với tiền gửi VND truyền thống của khu vực dân cư và doanh nghiệp.
Cuối cùng là các yếu tố mang tính kỹ thuật từ chính sản phẩm ngân hàng. Một số sản phẩm tín dụng đi kèm yêu cầu duy trì tài khoản thanh toán, dòng tiền hoặc số dư tại ngân hàng có thể mechanically tạo thêm CASA. Do đó, một phần tăng trưởng tiền gửi VND cũng là hệ quả của cấu trúc sản phẩm tín dụng và quản trị dòng tiền của ngân hàng.
Từ việc huy động VND tăng 8,41% trong khi tín dụng VND tăng 8,09% để đi thẳng đến kết luận rằng lãi suất thị trường sắp giảm có lẽ vẫn còn quá sớm. Lý do quan trọng nhất là hai con số trên mới chỉ phản ánh tốc độ tăng ròng kể từ đầu năm, trong khi vấn đề của hệ thống nằm ở stock funding gap đã tích lũy từ trước. => Flow đang tốt lên không có nghĩa stock imbalance đã biến mất.
Dù huy động đang tăng nhanh hơn tín dụng về mức tăng ròng, khoảng cách tuyệt đối giữa tín dụng và huy động vẫn quanh 1,6 triệu tỷ đồng, chưa bao gồm giấy tờ có giá. Với một gap xuất phát điểm lớn như vậy, mức chênh khoảng 32 bps giữa tăng trưởng huy động và tín dụng YTD chưa đủ để làm thay đổi đáng kể trạng thái cấu trúc của bảng cân đối. Quan trọng hơn, bài toán phía trước vẫn là: Nguồn vốn nào sẽ tài trợ cho nhu cầu tín dụng phát sinh từ các dự án đầu tư công và đầu tư quy mô lớn? Nếu SBV và KBNN không đóng vai trò như những nguồn cung thanh khoản cuối cùng của hệ thống, áp lực huy động vốn sẽ quay trở lại chính các ngân hàng thương mại. Khi đó, các ngân hàng vẫn phải cạnh tranh với nhau để giành phần trong một pool tiền gửi có giới hạn. Và khi cạnh tranh funding chưa kết thúc, rất khó chỉ dựa vào việc deposit growth vừa vượt credit growth để khẳng định chu kỳ tăng lãi suất huy động đã đi đến hồi kết.
Với chi phí vốn đã gia tăng khá mạnh, các ngân hàng sẽ có xu hướng ưu tiên tín dụng trung và dài hạn có mức lợi suất đủ cao để bảo vệ NIM. Tuy nhiên, sự dịch chuyển này cũng làm thay đổi đáng kể vòng quay của dòng tín dụng trong hệ thống. So với tín dụng ngắn hạn, các khoản vay trung dài hạn có tốc độ hoàn trả tiền gốc và tái cấp tín dụng chậm hơn; cùng một quy mô dư nợ vì vậy tạo ra ít vòng đáo hạn – hoàn trả – tái giải ngân hơn trong một khoảng thời gian nhất định. Điều này không có nghĩa tiền được giải ngân cho tín dụng trung dài hạn sẽ “biến mất” hay bị khóa khỏi hệ thống ngân hàng. Sau khi được giải ngân và thanh toán, tiền vẫn quay trở lại hệ thống dưới dạng tiền gửi của người nhận. Điểm khác biệt nằm ở tốc độ luân chuyển: nếu tín dụng chủ yếu ở kỳ hạn ngắn, tiền gốc quay về nhanh và có thể được tái cấp nhiều lần, tạo ra gross credit flows và payment turnover lớn hơn trên cùng một stock tín dụng. Ngược lại, khi tỷ trọng tín dụng trung dài hạn tăng lên, vòng quay này có xu hướng chậm lại.
Trong khi đó, phía nguồn vốn cũng đang xuất hiện một quá trình terming-out tương tự. Khi chênh lệch lãi suất giữa tiền gửi 6 tháng và nhóm kỳ hạn 1–5 tháng đã lên trên 4,5 điểm %, khách hàng có động lực rất lớn để chuyển CASA và tiền gửi ngắn hạn sang các kỳ hạn 6–12 tháng. Việc này không nhất thiết làm thay đổi tổng stock tiền gửi của hệ thống, nhưng làm giảm tốc độ rollover của nguồn vốn, đồng thời khiến deposit mix trở nên đắt hơn và marginal cost of funding tăng lên. Như vậy, cả hai phía bảng cân đối đang có xu hướng kéo dài kỳ hạn: asset side chuyển nhiều hơn sang tín dụng trung dài hạn, trong khi liability side dịch chuyển từ CASA/tiền gửi ngắn hạn sang tiền gửi kỳ hạn dài hơn. Đáng chú ý hơn, funding sinh ra từ một khoản giải ngân cũng không nhất thiết ở lại ngân hàng cho vay. Khi khách hàng sử dụng khoản vay để thanh toán cho nhà thầu, nhà cung cấp hay người bán tài sản có tài khoản tại ngân hàng khác, deposit và thanh khoản có thể dịch chuyển sang ngân hàng đó. Vì vậy, một ngân hàng vẫn có thể tăng mạnh dư nợ nhưng không giữ lại được lượng tiền gửi tương ứng, và cuối cùng phải quay trở lại cạnh tranh huy động.
Từ đây có thể hình thành một vòng phản hồi tương đối dai dẳng: chi phí vốn tăng → ngân hàng ưu tiên tài sản có yield cao hơn và kỳ hạn dài hơn để bảo vệ NIM → tốc độ quay vòng của tín dụng giảm → trong khi tiền gửi tiếp tục term-out sang 6–12 tháng để hưởng lãi suất cao → marginal funding cost tiếp tục neo cao → ngân hàng lại cần duy trì asset yield cao để bảo vệ NIM. Chính cơ chế này khiến trạng thái lãi suất cao có khả năng tự duy trì lâu hơn kỳ vọng.
Vì vậy, việc tăng trưởng huy động VND bắt đầu vượt tăng trưởng tín dụng VND là một tín hiệu tích cực đối với thanh khoản ở biên, nhưng chưa đủ để kết luận áp lực lãi suất đã đảo chiều. Khi credit–deposit gap tuyệt đối vẫn quanh 1,6 triệu tỷ đồng, nhu cầu vốn cho tín dụng trung dài hạn còn lớn và cạnh tranh huy động vẫn đẩy tiền gửi sang những kỳ hạn có chi phí cao hơn, thì việc deposit growth vượt credit growth trong một vài tháng chưa đồng nghĩa với việc structural funding pressure của hệ thống đã được giải quyết.